"Chúc mừng bạn đã trúng tuyển tại Nhật!" hay "Đã có Naite (Nội định) rồi!" Sau niềm vui đó, rào cản lớn nhất mà các bạn du học sinh phải đối mặt chính là: Thủ tục chuyển đổi tư cách lưu trú (Visa lao động).
Đa số các bạn sẽ chuyển sang Visa "Kỹ thuật - Tri thức nhân văn - Nghiệp vụ quốc tế" (thường gọi tắt là技人国). Thế nhưng, bạn có biết rằng tùy vào "nội dung công việc" thực tế mà đôi khi bạn phải xin một loại Visa hoàn toàn khác?
Nếu nộp sai loại Visa, trường hợp xấu nhất là bạn sẽ bị "Từ chối (Trượt Visa)", và bao nhiêu công sức tìm việc sẽ đổ sông đổ biển. Hôm nay, với tư cách là Luật sư hành chính (Gyoseishoshi) chuyên về Visa, tôi sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng ranh giới giữa Visa "Kỹ-Nhân-Quốc" và các loại Visa khác một cách dễ hiểu nhất!
1. Thực chất Visa "技人国" là làm những việc gì?
Đây là loại Visa dành cho những công việc đòi hỏi kiến thức chuyên môn mà bạn đã được học tại Đại học hoặc trường Senmon. Các ngành nghề tiêu biểu bao gồm:
-
Kỹ thuật: Kỹ sư IT, thiết kế, phát triển hệ thống...
-
Tri thức nhân văn: Lập kế hoạch, Marketing, kế toán, quản trị văn phòng...
-
Nghiệp vụ quốc tế: Phiên dịch - biên dịch, giáo viên ngôn ngữ, thiết kế đồ họa...
Lưu ý quan trọng: Nếu nơi làm việc của bạn là "Trường học" hoặc "Phòng nghiên cứu", tên loại Visa có thể sẽ thay đổi đấy!
2. Nếu bạn làm "Giáo viên" thì sao? (Phân biệt Giáo dục vs 技人国)
Cùng là đi dạy, nhưng Visa sẽ khác nhau tùy vào "Nơi bạn dạy":
-
Dạy tại Đại học: Visa "Giáo sư" (教授VISA).
-
Dạy tại các trường Tiểu học, THCS, THPT: Visa "Giáo dục" (教育VISA).
-
Dạy tại trung tâm ngoại ngữ hoặc đào tạo ngôn ngữ trong doanh nghiệp: Visa "技人国".
3. Nếu bạn là "Nhân viên nghiên cứu"? (Phân biệt Nghiên cứu vs 技人国)
-
Nghiên cứu phát triển sản phẩm cho công ty: Visa "Kỹ-Nhân-Quốc".
-
Nghiên cứu thuần túy tại các viện nghiên cứu phi lợi nhuận hoặc cơ quan chính phủ: Visa "Nghiên cứu". Điểm mấu chốt là công việc đó phục vụ mục đích kinh doanh hay phục vụ học thuật.
4. Làm việc trong ngành "Điều dưỡng - Hộ lý"?
Đây là mảng rất hot nhưng quy định cực kỳ khắt khe:
-
Đã có bằng Quốc gia (介護福祉士) và làm trực tiếp tại hiện trường (hỗ trợ tắm rửa, ăn uống): Visa "Điều dưỡng" (介護の在留資格).
-
Chưa có bằng quốc gia nhưng dùng kiến thức đại học để lập kế hoạch chăm sóc, liên lạc với gia đình người bệnh ở nước ngoài, làm giấy tờ: Visa "技人国". ※ Chú ý: Với Visa 技人国, bạn KHÔNG ĐƯỢC làm các công việc hỗ trợ thân thể trực tiếp (tắm rửa, vệ sinh...) làm công việc chính!
Lời khuyên từ Luật sư: Để không bị trượt Visa
Cục Quản lý xuất nhập khẩu (入管) kiểm tra rất kỹ "Tính liên quan" giữa ngành bạn học và công việc bạn sẽ làm.
Đừng chủ quan nghĩ rằng "Có 内定 là xong". Hãy kiểm tra kỹ xem nội dung công việc thực tế có khớp với loại Visa định xin hay không. Đặc biệt cần lưu ý: "Công việc có bị coi là lao động chân tay không?" và "Có đúng chuyên ngành đã học không?".
Nếu có bất kỳ lo lắng nào, đừng ngần ngại liên hệ với trung tâm hỗ trợ của trường hoặc những Luật sư hành chính chuyên về Visa như chúng tôi để được tư vấn kỹ lưỡng nhé!