Chào các bạn, tôi là một 行政書士 chuyên về mảng VISA và tư cách lưu trú tại Nhật Bản. Hôm nay tôi sẽ giải thích một cách dễ hiểu nhất về 婚姻要件具備証明書 – một loại giấy tờ cực kỳ quan trọng cho các bạn đang chuẩn bị kết hôn quốc tế.
Muốn kết hôn với người mình yêu và cùng nhau xây dựng tổ ấm tại Nhật là mong muốn của rất nhiều cặp đôi. Tuy nhiên, rào cản đầu tiên mà các bạn phải đối mặt chính là việc chuẩn bị hồ sơ. Trong đó, 婚姻要件具備証明書 là "vật bất ly thân" để quá trình làm thủ tục diễn ra suôn sẻ.
Qua bài viết này, tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ tại sao cần loại giấy này, lấy ở đâu và những bí quyết để không bị sai sót dưới góc nhìn của một chuyên gia pháp lý.
1. 婚姻要件具備証明書 là gì? (Thường gọi là 独身証明書)
Nói một cách đơn giản, đây là tờ giấy xác nhận rằng: "Tôi hoàn toàn đủ điều kiện kết hôn theo pháp luật của nước tôi. Hiện tại tôi đang độc thân và không có tình trạng kết hôn chồng chéo (trùng hôn)".
Ở Nhật, đôi khi nó được gọi là 独身証明書. Nhưng trong kết hôn quốc tế, giấy này không chỉ chứng minh bạn đang độc thân mà còn xác nhận bạn đã đủ tuổi kết hôn theo luật nước mình hay chưa. Vì vậy, tên gọi chính xác nhất phải là 婚姻要件具備証明書.
2. Tại sao lại cần loại giấy tờ này?
Khi bạn đến UBND (役所) tại Nhật để nộp 婚姻届, nhân viên ở đó không thể biết được người nước ngoài đó có thực sự đủ điều kiện kết hôn hay không. Nếu người đó đã có vợ/chồng ở quê nhà hoặc chưa đủ tuổi mà vẫn kết hôn thì sẽ vi phạm pháp luật.
Do đó, việc nộp tờ giấy do chính phủ nước bạn cấp sẽ giúp phía Nhật Bản yên tâm xác nhận và thụ lý 婚姻届 của hai bạn.
3. Đối với phía người Nhật: Cách lấy và hồ sơ cần thiết
Nếu người Nhật kết hôn tại nước ngoài trước, hoặc được yêu cầu nộp tại Nhật, họ có thể xin giấy này tại:
-
Nơi cấp: 市区町村役場 nơi đăng ký hộ tịch (本籍地), 法務局 (hoặc 地方法務局), hoặc Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản tại nước ngoài.
-
Hồ sơ cần thiết:
-
戸籍謄本 (hoặc 抄本): 1 bản (nên xin trong vòng 3 tháng gần nhất).
-
Giấy tờ tùy thân: Hộ chiếu hoặc bằng lái xe...
-
認め印 (con dấu cá nhân - tùy nơi có thể yêu cầu).
-
Lưu ý: Trong đơn đăng ký, bạn cần điền chính xác "Họ tên, giới tính, ngày tháng năm sinh, quốc tịch" của người yêu mình. Đặc biệt nếu đối phương là người Trung Quốc, tên thường viết bằng 簡体字, nhưng phía Nhật sẽ yêu cầu xác nhận bằng chữ Hán tiêu chuẩn của Nhật, nên hãy kiểm tra kỹ cách viết trước nhé.
4. Đối với phía người nước ngoài: Cách lấy giấy tờ
Về nguyên tắc, giấy này sẽ do "cơ quan thẩm quyền dựa trên luật pháp nước họ" cấp.
-
Nếu bạn đang ở Nhật: Thông thường sẽ xin tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán của nước mình tại Nhật.
-
Nếu bạn đang ở quê nhà: Xin tại UBND hoặc cơ quan có thẩm quyền tại địa phương.
Ví dụ, người Mỹ khi kết hôn với người Nhật tại Nhật sẽ lập một bản 宣誓供述書 (Affidavit) tại Đại sứ quán, tờ giấy này có giá trị thay thế cho 婚姻要件具備証明書. Vì tên gọi và hình thức giấy tờ của mỗi quốc gia mỗi khác, các bạn nên kiểm tra kỹ xem "nước mình gọi giấy này là gì" trước khi bắt đầu nhé.
5. Kiến thức "Plus+" để thủ tục không bị thất bại
Dưới đây là những bổ sung quan trọng dựa trên hướng dẫn của 法務省 và 出入国在留管理庁:
① Nhất định phải có 日本語の翻訳文 Nếu giấy tờ do chính phủ nước ngoài cấp bằng tiếng nước họ, khi nộp cho役所 Nhật Bản, bắt buộc phải đính kèm bản dịch tiếng Nhật. Người dịch có thể là chính bạn hoặc bạn bè, nhưng phải ghi rõ địa chỉ, họ tên người dịch và đóng dấu (hoặc ký tên).
② Trường hợp cần アポスティーユ hoặc 領事認証 Tùy vào mỗi quốc gia, để chứng minh giấy tờ đó là thật, bạn có thể cần phải làm thủ tục chứng nhận lãnh sự như アポスティーユ hoặc 領事認証. Việc này có thể mất vài tuần, nên hãy chuẩn bị từ sớm nhé.
Giải đáp từ 行政書士: Tất tần tật về アポスティーユ (Apostille) - Thủ tục không thể thiếu khi ra nước ngoài
③ Đừng để bị nghi ngờ là kết hôn giả Sau khi 婚姻届 được chấp nhận, việc tiếp theo là xin 配偶者ビザ (với tư cách lưu trú là 日本人の配偶者等). 出入国在留管理庁 không chỉ kiểm tra hồ sơ có đủ hay không mà còn soi xét rất kỹ xem "đây có phải kết hôn thật hay không". Hãy giữ lại lịch sử tin nhắn SNS, ảnh chụp chung của hai người... để làm bằng chứng giúp việc xin VISA sau này thuận lợi hơn.
Giải đáp thắc mắc Q&A
Q1: Nếu nước tôi không có chế độ cấp 婚姻要件具備証明書 thì sao?
A: Một số quốc gia không có tên gọi giấy tờ như vậy. Khi đó, bạn có thể thay thế bằng 独身証明書, 出生証明書, hoặc 宣誓供述書 (thề độc thân trước mặt lãnh sự). Tốt nhất là hãy hỏi trước 役所 nơi bạn định nộp hồ sơ xem "với quốc gia đó thì dùng giấy tờ gì thay thế được".
Q2: Giấy này có thời hạn bao lâu?
A: Thông thường các 役所 chỉ chấp nhận giấy được cấp trong vòng 3 tháng. Nếu chuẩn bị quá sớm, đến lúc nộp có thể bị quá hạn. Đặc biệt nếu gửi từ nước ngoài về, bạn cần tính toán kỹ thời gian vận chuyển.
Q3: Nếu tái hôn thì có cần thêm giấy gì không?
A: Rất quan trọng nhé! Nếu bạn từng ly hôn hoặc chồng/vợ cũ đã mất, thông tin đó phải được ghi trong 婚姻要件具備証明書. Nếu không có, bạn có thể phải nộp thêm 離婚届受理証明書 hoặc 除籍謄本. Bạn phải chứng minh được mình "hiện đang độc thân" VÀ "cuộc hôn nhân trước đã kết thúc hợp pháp".
Tổng kết
Thủ tục kết hôn quốc tế phức tạp hơn kết hôn giữa người Nhật với nhau rất nhiều. Chỉ riêng tờ 婚姻要件具備証明書 thôi cũng đã có nhiều quy định khác nhau tùy mỗi nước.
Nếu bạn đang lo lắng "Trường hợp của mình cần giấy gì?", "Bận rộn quá không có thời gian chuẩn bị hồ sơ" hay "Muốn chuẩn bị chắc chắn để xin VISA sau này", hãy liên hệ ngay với 行政書士 chuyên về VISA để được tư vấn nhé.
Chúc hai bạn sớm hoàn thành thủ tục và có cuộc sống hạnh phúc tại Nhật!