Hủy visa (取消) Thông tin hay

[行政書士 giải thích] TÌM HIỂU VỀ 仮放免: Tiêu chuẩn, điều kiện và lưu ý

Xin chào các bạn. Tôi là một行政書士 chuyên về thủ tục xin tư cách lưu trú và VISA tại Nhật Bản.

Đối với người nước ngoài đang sinh sống tại Nhật, hoặc gia đình và bạn bè của họ, có lẽ không ít người đang phải lo lắng trước những tình huống như: "Người thân bị giữ lại tại cơ sở của 出入国在留管理局 (入管)" hay "Đang hoang mang vì thủ tục 強制送還 đang bị tiến hành".

Việc bị giữ lại (thuật ngữ chuyên môn gọi là bị収容) bên trong cơ sở của 入管 là một gánh nặng tâm lý cực kỳ lớn đối với cả bản thân người trong cuộc lẫn những người xung quanh. Để giúp họ có thể tạm thời thoát khỏi hoàn cảnh đó và được phép sinh hoạt bên ngoài, nước Nhật có một chế độ gọi là 仮放免(かりほうめん).

Trong bài viết này, dưới góc nhìn của một行政書士 chuyên nghiệp, tôi sẽ giải thích một cách dễ hiểu nhất, không dùng các thuật ngữ luật pháp phức tạp về: Cách thức hoạt động của 仮放免, các tiêu chuẩn xét duyệt để được thông qua, bí quyết khi nộp đơn, và cả những điều đặc biệt cần lưu ý.


1. Chế độ 仮放免 là gì? (Giải thích một cách dễ hiểu)

Nói một cách đơn giản, 仮放免 là "chế độ cho phép người nước ngoài đang bị giữ tại cơ sở của 入管 được tạm thời ra ngoài sinh hoạt, đi kèm với một số quy định và điều kiện nhất định".

Về nguyên tắc, những người nước ngoài cư trú bất hợp pháp tại Nhật và đã có quyết định buộc về nước (退去強制令書), hoặc đang trong quá trình làm thủ tục này, sẽ bị giữ lại tại cơ sở của 入管. Tuy nhiên, nếu cứ bị giữ lại liên tục như vậy, sức khỏe của họ có thể bị suy giảm nghiêm trọng, hoặc cuộc sống gia đình sẽ bị đảo lộn hoàn toàn.

Vì vậy, để giải quyết vấn đề mang tính nhân đạo này, chế độ 仮放免 được đặt ra nhằm tạm thời gỡ bỏ việc hạn chế tự do thân thể, với điều kiện người đó phải đặt trước một khoản tiền gọi là 保証金 (tiền bảo lãnh để làm tin) cho nhà nước.

Chi phí 保証金 là bao nhiêu?

Theo quy định của pháp luật, mức trần tối đa của khoản 保証金 này là 300万円. Nghe đến số tiền lớn như vậy, có thể bạn sẽ cảm thấy tuyệt vọng và nghĩ rằng "làm sao mà trả nổi". Tuy nhiên, không phải lúc nào bạn cũng bắt buộc phải nộp đủ 300万円. Trên thực tế, tùy thuộc vào hoàn cảnh của bản thân người đó, tình trạng của người bảo lãnh, cũng như mức độ vi phạm nhẹ hay nặng, 所長 của 入管 sẽ xem xét và thường giảm xuống còn khoảng vài chục vạn Yên (数十万円). Hơn nữa, khoản tiền này sẽ được hoàn trả lại đầy đủ sau khi thời gian 仮放免 kết thúc, miễn là bạn tuân thủ đúng các quy định và tiến hành các thủ tục theo yêu cầu.

Chú ý! "Được 仮放免 không có nghĩa là sẽ được cấp VISA"

Đây là điều mà rất nhiều người thường hay hiểu lầm nhất. Dù bạn đã được duyệt 仮放免 và được ra ngoài, điều đó không đồng nghĩa với việc bạn đã có tư cách lưu trú hợp pháp (VISA) tại Nhật. Địa vị của bạn lúc này vẫn là "người đang trong quá trình làm thủ tục xử lý vi phạm", và lỗi vi phạm trước đó không hề biến mất. Hãy luôn ghi nhớ rằng bạn "chỉ đang được phép tạm thời ở ngoài" mà thôi.


2. 入管 sẽ xem xét những gì? "9 tiêu chuẩn đánh giá" quyết định việc 仮放免

Không phải cứ nộp đơn xin 仮放免 là ai cũng được ra ngoài. Các thẩm định viên của 入管 sẽ kiểm tra rất nghiêm ngặt 9 yếu tố dưới đây để đưa ra quyết định tổng hợp xem "liệu có an toàn khi cho người này ra ngoài hay không".

Dưới đây là 9 yếu tố đã được diễn giải lại một cách đơn giản, gần gũi:

  1. Có lý do rõ ràng muốn ra ngoài và có giấy tờ chứng minh đi kèm không? Cần phải có lý do cụ thể cho việc tại sao phải ra ngoài, ví dụ như "sức khỏe yếu cần điều trị" hoặc "cần chăm sóc gia đình". Điều này không thể chỉ nói suông mà phải có bằng chứng như 診断書 (giấy chẩn đoán của bác sĩ).

  2. Tính cách, tuổi tác, tài sản, hành vi thường ngày và tình trạng sức khỏe của người bị giữ 入管 sẽ xem xét từ trước đến nay người này có chấp hành tốt không, có nguy cơ bỏ trốn không, hay tình trạng sức khỏe có tồi tệ đến mức không thể điều trị bên trong cơ sở hay không.

  3. Tình trạng gia đình đang ở Nhật Nếu người đó có vợ/chồng hoặc con cái đang ở Nhật, việc bắt họ phải sống xa nhau có gây ra những tổn thất quá lớn về mặt nhân đạo hay không sẽ được cân nhắc.

  4. Thời gian đã bị giữ trong cơ sở là bao lâu? Nếu một người đã bị giữ trong một thời gian dài, dưới góc độ nhân đạo, họ thường sẽ có xu hướng dễ được xem xét cho ra ngoài hơn.

  5. Thông tin về người bảo lãnh (Tuổi tác, nghề nghiệp, thu nhập, tài sản, nhân phẩm, và mức độ nhiệt tình trong việc chăm sóc người được bảo lãnh) Việc có một người bảo lãnh đáng tin cậy, có khả năng giám sát chặt chẽ để người đó không bỏ trốn sau khi ra ngoài là một điểm cực kỳ quan trọng.

  6. Có nguy cơ bỏ trốn hoặc vi phạm các quy định của 仮放免 hay không? Nếu trong quá khứ từng có lịch sử bỏ trốn, việc xét duyệt sẽ trở nên vô cùng khắt khe.

  7. Việc cho ra ngoài có gây ảnh hưởng xấu đến lợi ích của nước Nhật hoặc an ninh, trật tự xã hội hay không? Nếu người đó từng phạm tội nghiêm trọng trong quá khứ, họ dễ bị đánh giá là có nguy cơ gây nguy hiểm cho xã hội.

  8. Có phải là nạn nhân của tội phạm buôn lậu người (ví dụ như bị lừa đưa sang Nhật) hay không? 入管 cũng sẽ xác nhận xem người đó có thuộc diện đối tượng cần được bảo vệ với tư cách là nạn nhân của tội phạm hay không.

  9. Có các hoàn cảnh đặc biệt khác hay không? Xem xét các lý do nhân đạo cụ thể khác ngoài các điều khoản đã nêu trên.

Dựa trên việc đánh giá tổng hợp các yếu tố này, chỉ khi thẩm định viên nhận thấy "người này ra ngoài sẽ không có vấn đề gì" và đưa ra quyết định phê duyệt, thì lệnh 仮放免 mới chính thức được ban hành.


3. Xu hướng mới nhất về 仮放免 và chế độ 監理措置 từ dữ liệu công bố

Tại mục này, tôi xin cập nhật thêm các thông tin nâng cao mang tính pháp lý dựa trên các nguồn tin chính thức do 出入国在留管理庁 (gọi tắt là 入管庁) công bố để các bạn nắm rõ.

Những năm gần đây, luật nhập cảnh của Nhật Bản đã có những thay đổi lớn. Điều đặc biệt cần chú ý là tầm ảnh hưởng của 改正入管法 (Luật nhập cảnh sửa đổi) đã được thực thi toàn diện vào tháng 6 năm 2024 (năm Lệnh Hòa thứ 6).

Sự xuất hiện của chế độ mới: 監理措置(かんりそち)

Trước đây, cơ chế chính để người bị giữ được ra ngoài là 仮放免. Tuy nhiên, sau khi luật sửa đổi, một chế độ mới mang tên 監理措置 đã được đưa vào áp dụng. Đây là hình thức cho phép người nước ngoài được sinh hoạt bên ngoài mà không bị giữ trong cơ sở, dưới sự giám sát của một "監理人" (có thể là người thân hoặc các tổ chức hỗ trợ) do 入管 lựa chọn. Về nguyên tắc, trước tiên 入管 sẽ xem xét xem trường hợp đó có thể áp dụng chế độ 監理措置 này hay không. Do đó, chế độ 仮放免 truyền thống hiện nay đang có xu hướng chỉ được áp dụng cho các trường hợp mang tính tạm thời hoặc đặc biệt khẩn cấp, chẳng hạn như vì lý do sức khỏe nghiêm trọng.

Điểm mấu chốt dựa trên hướng dẫn của 入管庁

Theo các hướng dẫn và 充当基準 (tiêu chuẩn áp dụng) được 入管庁 công bố công khai, hai điều quan trọng nhất khi làm đơn là "Chứng minh không có nguy cơ bỏ trốn""Người bảo lãnh (hoặc 監理人) có năng lượng hướng dẫn, quản lý phù hợp". Nếu chỉ gửi một thông điệp chung chung theo kiểu "Hoàn cảnh đáng thương lắm, xin hãy cho ra ngoài" thì chắc chắn sẽ không được duyệt.


4. "Những điều tuyệt đối không được làm" và "Hạn chế trong cuộc sống" khi đang 仮放免

Ngay cả khi bạn đã được duyệt 仮放免 và được ra ngoài tự do, điều đó không có nghĩa là bạn muốn làm gì thì làm. Sẽ có những quy định (điều kiện) cực kỳ nghiêm ngặt kèm theo.

① Tuyệt đối cấm đi làm (Cấm lao động)

Trong giấy tờ của 仮放免 luôn luôn ghi rõ điều kiện: 「職業又は報酬を受ける活動に従 sự できない」 (Không được phép làm các công việc có phát sinh thu nhập hoặc nhận thù lao). Chúng tôi hoàn toàn hiểu tâm lý muốn đi làm để kiếm tiền trang trải cuộc sống và tích lũy tiền 保証金. Tuy nhiên, nếu bạn lén lút đi làm アルバイト và bị phát hiện, lệnh 仮放免 sẽ bị hủy bỏ ngay lập tức, và bạn sẽ bị bắt giữ đưa quay trở lại cơ sở của 入管. Không chỉ dừng lại ở đó, việc này sẽ để lại một điểm đen chí mạng cho các thủ tục xin VISA sau này của bạn.

② Hạn chế về nơi cư trú và việc di chuyển

Trong thời gian 仮放免, bạn bắt buộc phải sinh sống tại địa chỉ đã đăng ký và được phê duyệt. Ngoài ra, nếu muốn đi du lịch, chuyển nhà ra khỏi tỉnh thành nơi mình đang ở, hoặc thậm chí là đi thăm bạn bè ở xa, bạn bắt buộc phải xin phép và nhận được sự đồng ý trước từ 入管 (gọi là lệnh cho phép di chuyển tạm thời). Tự ý đi ra khỏi khu vực quy định sẽ bị tính là vi phạm luật.

③ Nghĩa vụ phải trình diện định kỳ

Thông thường mỗi tháng một lần (hoặc theo lịch hẹn), bạn bắt buộc phải đến trực tiếp cơ sở của 入管 để báo cáo về tình hình hiện tại của bản thân. Nếu bạn trốn tránh, không đến trình diện vì lý do "sợ hãi", bạn có thể sẽ bị bắt giữ ngay tại chỗ.


5. Giải đáp thắc mắc: Các câu hỏi thường gặp về 仮放免

Dưới đây là 3 câu hỏi mà văn phòng của chúng tôi thường nhận được nhiều nhất từ các bạn người nước ngoài cũng như thân nhân của họ.


Q1. Trong thời gian 仮放免 không được đi làm thì phải xoay sở cuộc sống thế nào? Gia đình tôi cũng không có tiền...

A1. Nguồn sống cơ bản sẽ phải dựa vào sự hỗ trợ kinh tế từ người thân, các tổ chức hỗ trợ hoặc từ chính người bảo lãnh. Về mặt pháp luật, người trong diện 仮放免 hoàn toàn không được phép lao động, và về nguyên tắc cũng không thuộc đối tượng được nhận các khoản trợ cấp xã hội từ chính phủ Nhật (như 生活保護). Do đó, bạn sẽ phải sống dựa vào thu nhập của người nhà đang ở Nhật, hoặc nhận sự trợ giúp từ các tổ chức phi chính phủ (NGO), tổ chức tôn giáo hỗ trợ người nước ngoài, hoặc từ người bảo lãnh. Ngay từ giai đoạn làm đơn xin, bạn đã phải trình lên 入管 một kế hoạch rõ ràng về việc "ai sẽ là người chu cấp và chu cấp như thế nào" sau khi ra ngoài.


Q2. Tôi bị ốm và muốn đi bệnh viện, liệu tôi có thể tham gia bảo hiểm y tế không?

A2. Rất tiếc là bạn không thể tham gia 国民健康保険. Bạn sẽ phải tự chi trả 100% chi phí khám chữa bệnh. Do những người đang trong diện 仮放免 không được cấp 住民票 (thẻ cư trú/sổ hộ khẩu tại địa phương), nên không đủ điều kiện để tham gia vào hệ thống 健康保険 công của Nhật Bản. Vì thế, chi phí khám chữa bệnh tại viện sẽ rất cao. Tuy nhiên, trong các trường hợp bệnh nặng bắt buộc phải điều trị, bạn có thể tìm kiếm sự hỗ trợ chi phí từ các tổ chức xã hội, hoặc sử dụng hệ thống khám chữa bệnh miễn phí/giảm phí (無料低額診療事業) tại một số cơ sở y tế chỉ định. Trước hết, hãy thảo luận kỹ với người bảo lãnh hoặc các chuyên gia am hiểu để tìm cách giải quyết.


Q3. Chúng tôi tự mình nộp đơn xin 仮放免 thì có được duyệt không?

A3. Việc tự nộp đơn không phải là không thể, nhưng nếu nhờ đến các chuyên gia pháp lý, tỷ lệ được duyệt sẽ cao hơn rất nhiều. Để chứng minh được "9 yếu tố" mà tôi đã đề cập ở trên, bạn cần phải chuẩn bị một khối lượng hồ sơ cực kỳ lớn và chuẩn xác (bao gồm 理由書, 生活計画書, 資産の証明, 診断書...). Trong quy trình xét duyệt của 入管, hồ sơ giấy tờ là tất cả. Chỉ cần viết sai một bước, hồ sơ của bạn có nguy cơ bị đánh giá là "có khả năng bỏ trốn" và bị đánh trượt (không phê duyệt). Một khi đã bị từ chối, việc nộp lại đơn và thời gian chờ đợi để được ra ngoài sẽ càng kéo dài và gian nan hơn. Vì thế, việc ủy thác cho các chuyên gia chuyên về mảng VISA và thủ tục 入管 như 行政書士 hay 弁護士 để họ soạn thảo bộ hồ sơ chuẩn chỉnh theo đúng luật là con đường ngắn nhất và an toàn nhất.


6. Lời kết: Đừng bỏ cuộc, hãy tìm đến sự trợ giúp của chuyên gia

Khi người thân hay những người quan trọng của mình bị giữ lại trong cơ sở của 入管, đầu óc chúng ta rất dễ rơi vào trạng thái hoảng loạn và không biết phải làm gì tiếp theo.

Tuy nhiên, luật pháp Nhật Bản luôn mở ra những con đường mang tính nhân đạo như 仮放免 hay 監理措置 để giúp họ tạm thời được tự do và đoàn tụ cùng gia đình. Điều cốt lõi là chúng ta phải hiểu đúng các tiêu chuẩn mà 入管 yêu cầu, thu thập các bằng chứng khách quan để chứng minh bằng hồ sơ rằng: "Người này khi ra ngoài chắc chắn sẽ không gây ra vấn đề gì, và hệ thống người bảo lãnh hỗ trợ đã sẵn sàng".

Với tư cách là một 行政書士 chuyên sâu về mảng tư cách lưu trú và VISA tại Nhật Bản, văn phòng chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ hết mình cho các bạn người nước ngoài cũng như gia đình của họ trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến 収容. Nếu bạn đang "không biết phải bắt đầu từ đâu" hay "muốn người thân được ra ngoài dù chỉ một ngày sớm hơn", đừng gánh vác nỗi lo một mình, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn. Chúng tôi luôn ở đây để giúp bạn.

Tourism 行政書士事務所
Tourism 行政書士事務所
🌟Thông báo: Từ giữa tháng 7, chính thức bắt đầu dịch vụ tư vấn trực tiếp cùng 行政書士 (Luật sư hành chính)!

Dịch vụ

-Hủy visa (取消), Thông tin hay