Kết hôn / Sinh con / ly hôn (家族) Thông tin hay

Điều kiện Visa "永住者の配偶者等" là gì? Lưu ý quan trọng cho gia đình 永住者

Đối với người nước ngoài đang sinh sống tại Nhật, "在留資格 (Visa)" chính là nền tảng quan trọng nhất cho cuộc sống của bạn. Đặc biệt, nếu bạn kết hôn với một người 永住者 hoặc sắp có thêm thành viên mới trong gia đình, chắc hẳn bạn sẽ quan tâm đến loại tư cách lưu trú mang tên "永住者の配偶者等".

Tuy nhiên, 入管法 với rất nhiều thuật ngữ chuyên môn khó hiểu thường khiến chúng ta cảm thấy lo lắng, băn khoăn không biết trường hợp của mình có được chấp nhận hay không. Trong bài viết này, chúng tôi – một 行政書士 chuyên về thủ tục visa – sẽ giải thích một cách dễ hiểu nhất về loại tư cách lưu trú dành cho vợ/chồng và con của người 永住者.

"永住者の配偶者等" là loại tư cách lưu trú gì?

"永住者の配偶者等" là loại tư cách lưu trú áp dụng cho hai trường hợp chính sau đây:

  1. Vợ hoặc chồng đang kết hôn với người 永住者 hoặc 特別永住者.

  2. Con cái sinh ra tại Nhật Bản của người 永住者 và vẫn tiếp tục sinh sống tại Nhật.

Dù có cùng tên gọi là "永住者の配偶者等", nhưng quy định và những điểm cần lưu ý cho hai trường hợp này lại hoàn toàn khác nhau. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu chi tiết nhé.

1. Trường hợp là "配偶者" của người 永住者 hoặc 特別永住者

Nếu bạn đời của bạn đã là 永住者 hoặc 特別永住者, bạn cần loại visa này để có thể cùng chung sống tại Nhật.

【Lưu ý: Phải là kết hôn hợp pháp】 "配偶者" ở đây bắt buộc phải là người có mối quan hệ hôn nhân hợp pháp. Điều này có nghĩa là "内縁関係" (chung sống không kết hôn) sẽ không được chấp nhận. Bạn cần phải nộp 婚姻届 tại cơ quan hành chính và được pháp luật công nhận là vợ chồng.

【Lưu ý: Thực tế đời sống vợ chồng】 Không phải cứ kết hôn là xong. Bạn cần phải chứng minh được mình đang thực hiện "hoạt động với tư cách là 配偶者" tại Nhật. Nếu không có lý do chính đáng mà bạn không thực hiện các hoạt động này (như sống chung, hỗ trợ lẫn nhau...) trong hơn 6 tháng, tư cách lưu trú của bạn có nguy cơ bị hủy bỏ.

Một điểm khác biệt quan trọng nữa là về công việc. Nếu là visa "家族滞在", bạn cần có "資格外活動許可" mới được làm thêm. Tuy nhiên, với visa "永住者の配偶者等", bạn không bị giới hạn việc làm. Bạn có thể làm việc toàn thời gian, làm thêm, hay phụ thuộc vào sự hỗ trợ của người kia (扶養) đều được.

Tuy nhiên, nếu bạn thực hiện những hoạt động hoàn toàn độc lập và không liên quan đến đời sống với người 永住者 (ví dụ như tự mình điều hành công ty), đôi khi bạn sẽ cần chuyển sang loại tư cách lưu trú khác phù hợp hơn, như "経営・管理".

2. Trường hợp là con cái của người 永住者 sinh ra tại Nhật

Đây là trường hợp dành cho con cái của người 永住者 và có những quy định khá đặc thù.

【Lưu ý: Phải sinh ra tại Nhật】 Đặc điểm lớn nhất của loại visa này là con phải được sinh ra tại Nhật Bản. Nếu con bạn sinh ra ở nước ngoài, bé sẽ không thuộc đối tượng của loại tư cách lưu trú này.

【Lưu ý: Tư cách lưu trú của cha mẹ tại thời điểm sinh con】 Tại thời điểm đứa trẻ chào đời, ít nhất một trong hai người là cha hoặc mẹ phải là 永住者. Ví dụ, nếu lúc sinh con cha mẹ chưa là 永住者 nhưng sau đó mới chuyển sang thì con không thuộc diện "永住者の配偶者等".

Ngoài ra, còn một điểm khá phức tạp liên quan đến "再入国許可". Nếu tại thời điểm sinh con mà cha mẹ không có mặt tại Nhật nhưng đang trong thời hạn của "再入国許可" (bao gồm cả "みなし再入国許可"), thì vẫn có thể được chấp nhận. Nhưng nếu đã quá hạn, con sẽ không thuộc đối tượng này.

Đối với những đứa trẻ có tư cách lưu trú này, bạn không bắt buộc phải nhận sự hỗ trợ (扶養) từ cha mẹ. Đồng thời, cũng không áp dụng quy tắc "hủy bỏ visa nếu không hoạt động trong 6 tháng" như đối với vợ/chồng. Tuy nhiên, khi đứa trẻ lớn lên và bắt đầu có những hoạt động độc lập không liên quan đến cha mẹ, đôi khi sẽ cần phải chuyển sang loại tư cách lưu trú khác.

Giải đáp thắc mắc thường gặp (Q&A)

Q1. Sau khi kết hôn, tôi có thể chuyển sang "永住者の配偶者等" ngay được không?

A. Có, bạn có thể thực hiện thủ tục này. Tuy nhiên, không phải cứ nộp hồ sơ là sẽ được duyệt. Cơ quan chức năng sẽ kiểm tra rất kỹ xem "đời sống vợ chồng có thật hay không" (tránh tình trạng kết hôn giả). Việc chuẩn bị hồ sơ chứng minh quá trình gặp gỡ và lịch sử mối quan hệ là vô cùng quan trọng.

Q2. Nếu chẳng may ly hôn thì visa sẽ thế nào?

A. Visa "永住者の配偶者等" có điều kiện tiên quyết là "đang kết hôn với 永住者". Nếu ly hôn, bạn không thể tiếp tục sử dụng visa này. Bạn cần phải chuyển sang loại visa khác như "定住者" hoặc phải về nước trong vòng 6 tháng. Nếu muốn tiếp tục ở lại Nhật, hãy liên hệ với 行政書士 sớm để tìm phương án giải quyết.

Q3. Khi con sinh ra tại Nhật, tôi cần làm thủ tục trong bao lâu?

A. Khi con chào đời, bạn cần tiến hành thủ tục ngay lập tức. Cụ thể là phải nộp đơn xin "在留資格取得許可" lên 出入国在留管理局 trong vòng 30 ngày kể từ ngày sinh. Nếu quá 30 ngày, bạn sẽ gặp rủi ro liên quan đến việc cư trú bất hợp pháp, vì vậy hãy ưu tiên thực hiện việc này dù bạn đang rất bận rộn sau khi sinh con.

Lời kết: Hãy để chuyên gia hỗ trợ bạn

Visa "永住者の配偶者等" là một loại visa rất mạnh, giúp bạn không bị giới hạn công việc và có cuộc sống ổn định tại Nhật. Tuy nhiên, chỉ một sai sót nhỏ trong hồ sơ hay hiểu sai quy định cũng có thể dẫn đến việc "không được cấp phép" (不許可), làm xáo trộn cuộc sống của cả gia đình.

Là một 行政書士, chúng tôi hiểu rõ những khó khăn của người nước ngoài và luôn sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn phương án chắc chắn nhất dựa trên 入管法 hiện hành.

Nếu bạn đang gặp phải những vấn đề như:

  • Không tự tin trong việc soạn thảo hồ sơ.

  • Tình huống của bạn phức tạp và lo lắng không biết có được duyệt hay không.

  • Bận rộn không có thời gian đến 出入国在留管理局.

Đừng ngần ngại, hãy liên hệ với chuyên gia để được tư vấn sớm nhất. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

Tourism 行政書士事務所
Tourism 行政書士事務所
🌟Thông báo: Từ giữa tháng 7, chính thức bắt đầu dịch vụ tư vấn trực tiếp cùng 行政書士 (Luật sư hành chính)!

Dịch vụ

-Kết hôn / Sinh con / ly hôn (家族), Thông tin hay