Xin chào các bạn. Tôi là một 行政書士 chuyên về mảng thủ tục tư pháp quốc tế và các loại tư cách lưu trú (visa) tại Nhật Bản.
Trong những năm gần đây, cùng với sự gia tăng của các cuộc hôn nhân quốc tế và sự đa dạng hóa trong lối sống, văn phòng chúng tôi nhận được ngày càng nhiều yêu cầu tư vấn về việc 養子縁組 quốc tế, cụ thể là: "Cha mẹ mang quốc tịch nước ngoài muốn nhận một đứa trẻ (hoặc người trưởng thành) người Nhật làm con nuôi". Tuy nhiên, thủ tục pháp lý giữa những người có quốc tịch khác nhau vốn rất phức tạp, khiến không ít người cảm thấy lo lắng với hàng loạt câu hỏi như: "Nên bắt đầu từ đâu?" hay "Visa và quốc tịch của đứa trẻ sau đó sẽ ra sao?".
Vì vậy, trong bài viết lần này, tôi sẽ giải thích một cách dễ hiểu nhất, hạn chế tối đa các thuật ngữ pháp lý phức tạp để chia sẻ về quy trình, các giấy tờ cần thiết khi người nước ngoài nhận con nuôi là người Nhật, cũng như cách xử lý vấn đề quốc tịch và 戸籍 sau khi hoàn thành thủ tục.
1. Cơ bản về 養子縁組 quốc tế: Áp dụng luật của quốc gia nào? (Về 準拠法)
Khi một người nước ngoài và một người Nhật tiến hành thủ tục 養子縁組 tại Nhật Bản, vấn đề đầu tiên đặt ra là "Phải tuân theo luật pháp của nước nào?". Trong thế giới luật học, điều này được gọi là 準拠法.
Nói một cách ngắn gọn, bạn cần phải thỏa mãn đồng thời cả hai điều kiện: "Luật pháp nước gốc của người nhận nuôi (cha mẹ)" và "Luật pháp nước gốc của người được nhận nuôi (ở đây là luật Nhật Bản)".
① Luật pháp của nước người nhận nuôi (Luật nước gốc của cha mẹ)
Người nước ngoài muốn nhận con nuôi phải đáp ứng đầy đủ các "điều kiện để việc nhận nuôi được thành lập" (như độ tuổi, tình trạng hôn nhân độc thân hay đã kết hôn, v.v.) theo quy định pháp luật của quốc gia họ. Ví dụ, tùy từng nước mà có thể có những quy định rất khắt khe như "chưa đạt đến độ tuổi nhất định thì không được nhận con nuôi" hoặc "người độc thân thì không được phép nhận nuôi". Nếu luật pháp nước bạn không cho phép "nhận con nuôi đơn thân", thì có trường hợp người bạn đời là người Nhật của bạn cũng phải đồng thời cùng đứng ra làm người nhận nuôi.
② Luật pháp của nước người được nhận nuôi (Luật nước gốc của con = Luật Nhật Bản)
Vì người được nhận làm con nuôi là người Nhật, nên cần phải vượt qua các điều kiện bảo hộ nhằm mục đích bảo vệ trẻ em do Bộ luật Dân sự Nhật Bản quy định. Luật pháp Nhật Bản có những quy định rất nghiêm ngặt tùy theo độ tuổi của người con như sau:
-
Trường hợp nhận nuôi trẻ em dưới 15 tuổi: Cần phải có sự đồng ý của người đại diện hợp pháp của đứa trẻ (cha mẹ ruột hoặc người có quyền giám hộ).
-
Trường hợp nhận nuôi người vị thành niên (dưới tuổi trưởng thành): Về nguyên tắc, bạn phải nhận được sự cho phép từ 家庭裁判所 của Nhật Bản (cần phải có 許可審判書 của 家庭裁判所).
-
Trường hợp nhận nuôi người đã kết hôn: Cần phải có sự đồng ý của vợ hoặc chồng của người đó.
Chỉ khi đáp ứng được luật pháp của cả hai quốc gia như trên, cánh cửa tiến tới 養子縁組 quốc tế mới thực sự mở ra.
2. Quy trình cụ thể và phương thức nộp đơn 養子縁組 quốc tế
Sau khi xác nhận đã đáp ứng đủ các điều kiện, bước tiếp theo là tiến hành nộp đơn lên cơ quan hành chính. Quy trình sẽ có sự khác biệt tùy thuộc vào việc bạn "thực hiện tại Nhật Bản" hay "thực hiện ở nước ngoài".
(1) Trường hợp nộp đơn tại Nhật Bản (Phương thức Nhật Bản)
Nếu bạn đang sinh sống tại Nhật Bản, bạn sẽ nộp 養子縁組届 lên cơ quan hành chính quận/thị trấn/thành phố nơi mình cư trú.
Các giấy tờ chính cần thiết:
-
Giấy tờ chứng minh điều kiện của người nhận nuôi (người nước ngoài): Các giấy tờ chứng minh bạn đủ điều kiện theo luật pháp nước mình như 独身証明書 hoặc 養子縁組要件具備証明書 (bắt buộc phải kèm theo bản dịch tiếng Nhật).
-
Bản sao 許可審判書 của 家庭裁判所: Nếu người được nhận nuôi là người vị thành niên, bạn phải nộp đơn lên 家庭裁判所 từ trước để xin phép và lấy giấy này.
-
戸籍謄本: Bản sao 戸籍 của người con nuôi người Nhật.
-
監護者の同意書 (Giấy đồng ý của người giám hộ): Trong trường hợp có người khác đang thực tế nuôi dưỡng đứa trẻ, cần phải ghi rõ nội dung đồng ý vào mục その他 (Mục khác) trên đơn đăng ký, sau đó ký tên và đóng dấu.
【Quan trọng】Lưu ý sự khác biệt giữa 普通養子縁組 và 特別養子縁組
Tùy thuộc vào luật pháp của từng quốc gia, có nước chỉ công nhận "chế độ nhận con nuôi kiểu đoạn tuyệt" (tức là cắt đứt hoàn toàn mối quan hệ huyết thống với cha mẹ ruột). Trong khi đó, hình thức 普通養子縁組 thông thường của Nhật Bản lại là chế độ thiết lập quan hệ cha mẹ - con cái mới nhưng vẫn giữ lại mối quan hệ với cha mẹ ruột. Nếu nước gốc của người nước ngoài chỉ công nhận kiểu "đoạn tuyệt", thì hình thức 普通養子縁組 của Nhật Bản có nguy cơ không được quốc gia của bạn công nhận.
Trong trường hợp đó, ngay từ giai đoạn làm thủ tục tại 家庭裁判所, hai bên sẽ phải tiến hành theo quy trình của 特別養子縁組 – một hình thức có điều kiện khắt khe hơn nhiều (cắt đứt hoàn toàn quan hệ với cha mẹ ruột). Vì vấn đề này đòi hỏi sự định đoạt pháp lý mang tính chuyên môn rất cao, chúng tôi khuyên bạn nên tìm đến các chuyên gia để được tư vấn kỹ lưỡng.
(2) Trường hợp nộp đơn tại nước ngoài (Phương thức nước ngoài)
Đây là thủ tục khi việc 養子縁組 được thành lập theo luật pháp của quốc gia nơi người nước ngoài sinh sống, hoặc luật pháp tại nơi mà hai bên đang lưu trú.
Sau khi việc nuôi con nuôi đã được thành lập hợp pháp tại nước sở tại, bạn bắt buộc phải thực hiện 報告的届出. Cụ thể, bạn phải chuẩn bị các giấy tờ công chứng của nước sở tại chứng minh việc nhận nuôi đã hoàn thành, sau đó đến nộp tại Đại sứ quán, Công sứ quán hoặc Lãnh sự quán Nhật Bản ở quốc gia đó trong vòng 3 tháng. Nếu chậm trễ hoặc bỏ qua bước này, mối quan hệ cha con/mẹ con sẽ không được đăng ký chính xác tại phía Nhật Bản, vì vậy xin hết sức lưu ý.
3. Thực tế về việc xử lý "Quốc tịch, 戸籍, 住民票, 苗字" sau khi nhận con nuôi
Sau khi thủ tục hoàn tất tốt đẹp, tình trạng thân nhân cũng như các thông tin trên giấy tờ của đứa trẻ sẽ thay đổi như thế nào? Dưới đây là tóm tắt các điểm mà ai cũng thắc mắc:
① Quốc tịch sẽ ra sao? (Quốc tịch Nhật Bản có bị mất đi không?)
Việc người nước ngoài nhận một người Nhật làm con nuôi không làm cho quốc tịch Nhật Bản của đứa trẻ tự động biến mất. Tuy nhiên, tùy thuộc vào luật pháp nước gốc của người nhận nuôi, đứa trẻ có thể tự động được cấp quốc tịch của cha mẹ nuôi ngay khi thủ tục hoàn thành. Trong trường hợp đó, đứa trẻ sẽ rơi vào trạng thái "song tịch" (hai quốc tịch) tạm thời. Theo luật pháp Nhật Bản, khi sở hữu hai quốc tịch, đứa trẻ sẽ có nghĩa vụ phải lựa chọn một trong hai quốc tịch trước khi đạt đến độ tuổi quy định.
② Việc ghi chép trên 戸籍 thay đổi thế nào?
Vì nhiều quốc gia không có hệ thống quản lý mang tính chất như 戸籍 của Nhật Bản, nên cơ quan chức năng sẽ không lập một 戸籍 mới cho người nhận nuôi (người nước ngoài). Thay vào đó, sự thay đổi sẽ xuất hiện trên 戸籍 của người con người Nhật:
-
Trường hợp nhận con nuôi đơn thân (một mình): Trên 戸籍 của người con người Nhật sẽ ghi thêm dòng chữ: "Ngày... tháng... năm..., thành lập quan hệ nuôi con nuôi với ông/bà... (tên người nước ngoài)".
-
Trường hợp vợ chồng cùng nhận con nuôi (người nước ngoài kết hôn với người Nhật): Người con nuôi thông thường sẽ được chuyển vào nhập cùng 戸籍 của người mẹ nuôi (người Nhật).
-
Trường hợp 特別養子縁組: Một 戸籍 hoàn toàn mới sẽ được lập ra và thông tin về cha mẹ ruột sẽ được ẩn đi nhằm mục đích bảo mật quyền riêng tư cho trẻ.
③ 苗字 (Họ) của con sẽ thế nào?
Nếu là trường hợp cả hai vợ chồng cùng nhận con nuôi, đứa trẻ sẽ mang cùng 苗字 với người mẹ nuôi người Nhật. Còn trong trường hợp người nước ngoài nhận nuôi đơn thân, về nguyên tắc đứa trẻ vẫn giữ nguyên 苗字 cũ của mình. Tuy nhiên, nếu bạn nộp đơn xin 氏の変更許可 lên 家庭裁判所 và được phê duyệt, đứa trẻ hoàn toàn có thể đổi sang họ của cha mẹ nuôi người nước ngoài.
④ 住民票 của hộ gia đình sẽ được xử lý ra sao?
Chỉ riêng việc hoàn thành 養子縁組 không có nghĩa là 住民票 của hai bên sẽ tự động gộp chung thành một hộ. Thế nhưng, nếu hai người thực tế chuyển về sống cùng một địa chỉ, bạn có thể nộp 転入届 hoặc 世帯変更届 lên cơ quan hành chính địa phương để đăng ký cho người con người Nhật và cha mẹ người nước ngoài vào chung một "世帯" (hộ gia đình).
4. Điểm mù cần lưu ý! Mối quan hệ mật thiết giữa 養子縁組 quốc tế và 在留資格 (Visa)
Với tư cách là một 行政書士, đây là vấn đề về visa (在留資格) mà tôi muốn lưu ý các bạn nhất. Trên thực tế, không phải cứ hoàn thành xong thủ tục 養子縁組 về mặt pháp lý là người cha/mẹ nước ngoài hoặc gia đình của họ sẽ tự động được cấp visa để ở lại Nhật lâu dài, hay có thể dễ dàng đón người con đang ở nước ngoài sang Nhật.
Cục Quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú (入管) sẽ kiểm tra cực kỳ nghiêm ngặt xem việc nhận con nuôi này "có thực sự xuất phát từ mối quan hệ cha mẹ - con cái ngoài đời thực hay không" (hay chỉ là một cuộc kết nghĩa giả tạo nhằm mục đích trục lợi visa).
Tiêu chuẩn và những điểm cần lưu ý từ cơ quan công quyền (出入国在留管理庁)
Trong các hướng dẫn và thực tế thẩm định hồ sơ của 出入国在留管理庁, khi xét duyệt các loại visa liên quan đến 養子縁組 quốc tế (như visa "日本人の配偶者等" hoặc "定住者"), các yếu tố sau đây sẽ được đặt lên hàng đầu:
-
経済的扶養能力の証明: Người nước ngoài nhận nuôi phải chứng minh được bản thân có nguồn thu nhập hoặc tài sản ổn định, đủ để nuôi nấng và giáo dục đứa trẻ một cách chu đáo tại Nhật.
-
Thực tế cùng chung sống và giám hộ: Không chỉ dừng lại ở việc làm cha mẹ trên giấy tờ, hai bên cần phải thực sự sống chung dưới một mái nhà, người đi nhận nuôi phải thực hiện việc giáo dục, chăm sóc trẻ hoặc có một kế hoạch rõ ràng cho việc đó.
-
Tính hợp lý về mặt độ tuổi: Đặc biệt là trong trường hợp nhận một "người đã trưởng thành" làm con nuôi theo hình thức 普通養子縁組, nếu bạn không giải thích được lý do hợp lý kèm theo các bằng chứng khách quan (ví dụ: nhận nuôi để thừa kế sự nghiệp kinh doanh, hoặc đã có mối quan hệ nuôi dưỡng thực tế từ rất nhiều năm trước), tỷ lệ bị 入管 từ chối cấp visa là cực kỳ cao.
5. Những câu hỏi thường gặp về 養子縁組 quốc tế Q&A
Tôi xin trích ra 3 câu hỏi mà các khách hàng thường xuyên thắc mắc nhất để giải đáp dưới đây:
Q1. Một người cha/mẹ là người nước ngoài đang sống ở nước ngoài có thể nhận một người Nhật đã trưởng thành (từ 20 tuổi trở lên) làm con nuôi được không?
A1. Về mặt luật pháp thì điều này có thể, nhưng việc xin visa định cư là cực kỳ khó khăn. Theo Bộ luật Dân sự Nhật Bản, miễn là người được nhận nuôi nhỏ tuổi hơn người nhận nuôi, thì ngay cả khi họ đã trưởng thành, việc làm thủ tục 普通養子縁組 vẫn được cho phép. Thế nhưng, đối với trường hợp nhận nuôi người đã trưởng thành, 入管 thường nghi ngờ rất lớn rằng "liệu đây có phải là việc nhận nuôi giả tạo nhằm có được tư cách lưu trú tại Nhật hay không". Nếu không thể chứng minh một cách hoàn hảo các lý do đặc biệt (như đã sống chung như cha mẹ con cái thực sự trong nhiều năm tại Nhật, hoặc nhận nuôi để kế thừa công việc kinh doanh của gia đình), việc lấy được 在留資格 (visa) là một thử thách vô cùng gian nan.
Q2. Sau khi hoàn thành 養子縁組, con tôi có được nhập quốc tịch nước tôi ngay lập tức không?
A2. Điều này hoàn toàn phụ thuộc vào luật pháp (luật quốc tịch) của quốc gia bạn. Có những nước công nhận việc tự động cấp quốc tịch cho con nuôi ngay sau khi thủ tục nhận nuôi hoàn thành (chẳng hạn như Mỹ với một số điều kiện cụ thể, hoặc một số nước châu Âu). Ngược lại, cũng có những quốc gia yêu cầu bạn phải làm thêm một thủ tục xin nhập quốc tịch riêng biệt (như 帰化申請) tại nước sở tại sau đó. Do đó, việc chủ động liên hệ với Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán của nước bạn tại Nhật để xác nhận trước về "quy chế quốc tịch khi nhận người Nhật làm con nuôi" là bước bắt buộc phải làm.
Q3. Mất bao lâu để nhận được sự cho phép từ 家庭裁判所?
A3. Tùy thuộc vào hoàn cảnh riêng của mỗi hồ sơ, nhưng thông thường sẽ mất từ vài tháng cho đến khoảng nửa năm. 家庭裁判所 sẽ điều tra rất kỹ lưỡng để xem xem "việc nhận con nuôi này có thực sự mang lại hạnh phúc và lợi ích cho đứa trẻ hay không". Cơ quan chức năng có thể sẽ tiến hành phỏng vấn trực tiếp với điều tra viên của tòa án hoặc đến khảo sát môi trường sống thực tế của gia đình, vì thế không có chuyện cứ nộp hồ sơ lên là sẽ có kết quả ngay lập tức. Bạn nên lên kế hoạch và chuẩn bị mọi thứ từ sớm để không bị động về mặt thời gian.
6. Lời kết: Hãy thảo luận với chuyên gia để đảm bảo thủ tục thành công
Thủ tục 養子縁組 quốc tế không chỉ gói gọn trong "Bộ luật Dân sự" hay "Luật 戸籍" của Nhật Bản, mà nó là một chuỗi thủ tục phức tạp đan xen giữa "Luật nước gốc" của người nước ngoài và cả 入管法 của 出入国在留管理庁.
Số lượng hồ sơ cần chuẩn bị là rất lớn, và tất cả các giấy tờ tiếng nước ngoài đều cần có bản dịch tiếng Nhật chuẩn xác kèm theo. Nếu hồ sơ xảy ra sai sót hoặc việc giải trình với phía 入管 không đủ thuyết phục, một kịch bản đáng buồn hoàn toàn có thể xảy ra: Thủ tục nhận con nuôi đã xong xuôi về mặt pháp lý nhưng visa để đón con sang Nhật chung sống lại bị từ chối.
Văn phòng chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ bạn một cách toàn diện nhất, từ khâu xử lý các thủ tục pháp lý cho đến bước nộp đơn xin visa lên 入管, giúp gia đình mới của bạn có một khởi đầu thuận lợi nhất.
Nếu bạn đang trăn trở: "Trường hợp của gia đình mình thì nên bắt đầu từ đâu?" hay "Các giấy tờ của tòa án phức tạp quá không biết viết thế nào", đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn. Hãy cùng nhau đặt những viên gạch vững chắc đầu tiên cho tổ ấm của bạn.