Lời mở đầu: Vợ chồng kết hôn quốc tế ly thân thì tiền sinh hoạt phí và visa sẽ ra sao?
Nhiều cặp đôi sau khi kết hôn quốc tế và bắt đầu cuộc sống chung tại Nhật Bản đã phải ngậm ngùi chọn giải pháp "ly thân" vì những bất đồng về văn hóa, tính cách hay lịch trình sinh hoạt không hòa hợp.
Khi quyết định ly thân, hai vấn đề thực tế và nan giải nhất mà nhiều người phải đối mặt chính là "tiền sinh hoạt phí từ nay về sau" và "在留資格 để tiếp tục ở lại Nhật (配偶者ビザ)".
-
"Nếu đối phương là người nước ngoài và hai người đang ly thân thì có thể đòi tiền sinh hoạt phí theo luật Nhật Bản được không?"
-
"Nếu đã ly thân thì có gia hạn được 配偶者ビザ không, hay sẽ bị buộc về nước?"
Trước rào cản ngôn ngữ, văn hóa cùng các thủ tục pháp lý phức tạp tại Nhật, chắc hẳn có rất nhiều bạn đang phải tự mình chịu đựng những lo lắng này.
Bài viết này sẽ giải thích một cách dễ hiểu về cách tòa án và luật pháp Nhật Bản áp dụng đối với các tranh chấp tiền sinh hoạt khi ly thân (gọi là 婚姻費用) trong kết hôn quốc tế. Đồng thời, dựa trên các quy định chính thức của 出入国在留管理庁 (入管), bài viết cũng sẽ phân tích sâu về ảnh hưởng của việc ly thân đối với 配偶者ビザ và các biện pháp cụ thể để bảo vệ visa của bạn.
Nếu bạn đang trong tình trạng ly thân, gặp khó khăn về chi phí sinh hoạt hoặc lo lắng cho lần gia hạn visa sắp tới, hãy đọc hết bài viết này để tìm ra bước đi đầu tiên nhằm giải quyết vấn đề nhé.
1. Khi đòi "tiền sinh hoạt phí" lúc ly thân trong kết hôn quốc tế, luật pháp nước nào sẽ được áp dụng?
Trong thế giới pháp lý, khoản tiền sinh hoạt phí mà vợ chồng cùng tạo ra để hỗ trợ nhau, hoặc các chi phí cần san sẻ trong thời gian ly thân được gọi là 婚姻費用. Đã là vợ chồng thì dù có ly thân, luật pháp vẫn quy định nghĩa vụ phải chia sẻ chi phí sinh hoạt dựa trên thu nhập và tài sản của mỗi bên.
Khi một cặp đôi kết hôn quốc tế ly thân, câu hỏi đầu tiên đặt ra là: "Nên dựa vào luật pháp Nhật Bản hay luật của nước đối phương để thảo luận và tính toán?". Vì hai người có quốc tịch khác nhau nên cần phải xác định luật áp dụng (luật chuẩn cứ).
Nói một cách ngắn gọn, nếu bên đòi tiền sinh hoạt phí (bên nhận tiền) hiện đang sinh sống tại Nhật Bản, thì dù là người Nhật hay người nước ngoài, về nguyên tắc luật được áp dụng sẽ là "luật pháp Nhật Bản".
① Căn cứ vào nơi ở của bên nhận tiền
Theo quy định của luật pháp Nhật Bản, các tranh chấp về việc phân chia chi phí sinh hoạt về nguyên tắc sẽ ưu tiên cao nhất vào "nơi ở thường xuyên" (nơi sinh sống thực tế) của người đang cần tiền sinh hoạt phí (bên yêu cầu) để quyết định luật của quốc gia nào sẽ được áp dụng.
Do đó, các trường hợp dưới đây đều sẽ áp dụng luật pháp Nhật Bản (chẳng hạn như Luật Dân sự) làm tiêu chuẩn để tính số tiền và tỷ lệ phân chia chi phí sinh hoạt:
-
Trường hợp A: Chồng là người Nhật, vợ là người nước ngoài. Sau khi ly thân, người vợ vẫn tiếp tục sống tại Nhật Bản và yêu cầu người chồng chu cấp tiền sinh hoạt phí.
-
Trường hợp B: Vợ chồng đều là người nước ngoài (ví dụ: hai người Việt Nam, hoặc người Trung Quốc và người Nepal...) đang cư trú tại Nhật, người vợ sau khi ly thân yêu cầu người chồng chu cấp tiền sinh hoạt phí.
② Vì sao việc áp dụng "luật pháp Nhật Bản" lại giúp bạn an tâm?
Khi luật pháp Nhật Bản được áp dụng, số tiền sinh hoạt phí sẽ được tính toán dựa trên một tiêu chuẩn rất rõ ràng gọi là 婚姻費用算定表 do 家庭裁判所 quy định. Đây là hệ thống tự động và công bằng, đưa ra mức sinh hoạt phí hàng tháng dựa trên thu nhập của hai bên (thể hiện qua 源泉徴収票, 確定申告書, bảng lương...) cùng với số lượng và độ tuổi của con cái.
Điều này giúp bạn tránh được rủi ro "đối phương lôi luật nước họ ra để ép bạn nhận một số tiền thấp vô lý". Đây là một quy định rất có lợi và an tâm cho bên đang sinh sống tại Nhật.
2. Nếu đối phương ở nước ngoài hoặc không rõ địa chỉ, có thể nhờ tòa án Nhật Bản can thiệp không?
Mọi chuyện sẽ rất tốt đẹp nếu hai bên có thể tự thỏa thuận (協議) về số tiền và phương thức thanh toán. Tuy nhiên, việc bất đồng quan điểm sâu sắc hoặc đối phương từ chối đối thoại là điều rất thường xuyên xảy ra. Trong trường hợp đó, bạn sẽ cần nộp đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp lên 家庭裁判所 thông qua thủ tục thảo luận gọi là 婚姻費用の分担調停.
Lúc này, một thắc mắc tiếp theo sẽ xuất hiện: "Liệu 家庭裁判所 của Nhật Bản có giải quyết các rắc rối trong kết hôn quốc tế không?" – Đây chính là vấn đề về thẩm quyền của tòa án (thẩm quyền xét xử quốc tế).
① Nguyên tắc cơ bản: "Đối phương phải đang sống tại Nhật"
Quy định cơ bản để tiến hành thủ tục tại 家庭裁判所 của Nhật Bản là "địa chỉ của bên bị đòi tiền (đối phương) phải ở trong nước Nhật". Nếu đối phương đang sống tại Nhật Bản, bạn có thể nộp đơn xin 調停 lên 家庭裁判所 của Nhật mà không gặp bất kỳ trở ngại nào.
② Trường hợp đặc biệt khi đối phương ở nước ngoài hoặc không rõ địa chỉ
Vậy chuyện gì sẽ xảy ra nếu sau khi ly thân, người vợ hoặc chồng ngoại quốc đó trở về nước hoặc không rõ đang ở đâu? Nếu tòa án từ chối thẳng thừng với lý do "đối phương không ở Nhật nên không thể sử dụng tòa án Nhật", thì người ở lại sẽ lâm vào cảnh bế tắc.
Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể yên tâm. Luật pháp Nhật Bản có đưa ra các biện pháp cứu trợ (quy định ngoại lệ) như sau:
-
Nếu bên yêu cầu (là bạn) đang sống tại Nhật: Chỉ cần địa chỉ của bạn ở trong nước Nhật và bạn đang sinh sống tại đây, thì ngay cả khi đối phương đang ở nước ngoài, 家庭裁判所 của Nhật vẫn rất thường xuyên chấp nhận đơn xin 調停 của bạn. Đây là chính sách nhân văn nhằm bảo vệ những người gặp khó khăn trong cuộc sống và giúp họ tiếp cận công lý một cách nhanh chóng.
-
Nếu hoàn toàn không biết địa chỉ của đối phương: Ngay cả khi "sau khi ly thân, bạn không biết đối phương chuyển đi đâu" hay "nghe nói đã về nước nhưng không rõ địa chỉ cụ thể", nếu địa chỉ cuối cùng của đối phương là ở Nhật Bản hoặc địa chỉ hiện tại của bạn là ở Nhật, 家庭裁判所 của Nhật vẫn có thể công nhận thẩm quyền giải quyết.
Như vậy, dù là kết hôn quốc tế, chỉ cần bạn đang lấy Nhật Bản làm trung tâm cho cuộc sống của mình, quyền lợi yêu cầu tiền sinh hoạt phí thông qua sự hỗ trợ của 家庭裁判所 Nhật Bản (bằng 調停 hoặc 審判) về cơ bản vẫn luôn được đảm bảo.
3. Việc ly thân và tranh chấp tiền sinh hoạt ảnh hưởng thế nào đến "配偶者ビザ" 【Giải thích quy định chính thức】
Đến đây chúng ta đã nắm được câu chuyện về tiền sinh hoạt (luật pháp và tòa án). Nhưng điều mà các bạn vợ/chồng người nước ngoài, hoặc người Nhật đang hỗ trợ họ, lo lắng nhất chính là ảnh hưởng đối với "配偶者ビザ" (tên chính thức là 日本人の配偶者等 hoặc 永住者の配偶者等).
Dưới góc nhìn chuyên môn, tôi sẽ giải thích chi tiết dựa trên các tiêu chuẩn thẩm định chính thức của 出入国在留管理庁 (入管) xem việc ly thân tác động thế nào đến visa.
① Nguyên tắc: Ly thân sẽ khiến việc gia hạn 配偶者ビザ trở nên khó khăn hơn
配偶者ビザ không phải là thứ có thể duy trì được chỉ bằng việc hai người có quan hệ hôn nhân trên giấy tờ (kết hôn trên 戸籍). Điều mà 入管 chú trọng nhất khi xét duyệt chính là "hai người có đang thực sự duy trì cuộc sống vợ chồng hay không (có sống chung, hỗ trợ và giúp đỡ nhau hay không)".
Do đó, nếu ly thân mà không có lý do chính đáng, 入管 sẽ nghi ngờ rằng "bản chất cuộc sống hôn nhân đã không còn" hoặc "đây chỉ là cuộc hôn nhân hữu danh vô thực nhằm giữ visa". Rủi ro bị từ chối (không thể gia hạn) trong lần 在留期間更新許可申請 tiếp theo là rất cao.
② Ly thân từ 6 tháng trở lên có rủi ro rơi vào "在留資格取消事由"
Điều 22-4, khoản 1, mục 7 của Luật Kiểm soát xuất nhập khẩu và công nhận tị nạn (Luật Nhập cảnh) có quy định rõ ràng như sau:
[Quy định chính thức của Luật Nhập cảnh] Nếu không có lý do chính đáng nhưng liên tục từ 6 tháng trở lên không thực hiện các hoạt động với tư cách là vợ/chồng (như sống chung, hỗ trợ lẫn nhau...), bạn sẽ thuộc đối tượng bị hủy bỏ 在留資格 (配偶者ビザ) đang sở hữu.
Nói cách khác, nếu hai người ly thân và việc liên lạc hay mối quan hệ hỗ trợ vợ chồng hoàn toàn bị cắt đứt kéo dài trên 6 tháng, thì ngay cả khi visa còn thời hạn, visa đó vẫn có nguy cơ bị hủy giữa chừng thông qua các thủ tục của 入管.
③ Những "lý do chính đáng" giúp không bị hủy visa và được chấp nhận gia hạn là gì?
Nói như vậy không có nghĩa là "cứ ly thân là mất visa ngay lập tức". Luật pháp luôn có những điều khoản ngoại lệ quan trọng: "Ngoại trừ trường hợp có lý do chính đáng".
Theo hướng dẫn từ 出入国在留管理庁, các trường hợp sau đây sẽ được xem là "có lý do chính đáng cho việc không thực hiện hoạt động của vợ chồng dù đang ly thân", nhờ đó có thể tránh được việc bị hủy visa hoặc vẫn được chấp nhận gia hạn thời gian cư trú:
-
Đang trong quá trình làm thủ tục 調停 hoặc 審判 tại tòa án gia đình: Đó là khi bạn đang trong quá trình tiến hành các thủ tục như 婚姻費用の分担調停, 調停 ly hôn, hoặc tranh chấp quyền nuôi con tại 家庭裁判所 của Nhật. Vì hai bên đang ở giai đoạn giải quyết các vấn đề vợ chồng theo đúng trình tự pháp luật, 入管 thông thường sẽ coi đây là "lý do chính đáng" và không hủy visa ngay lập tức.
-
Đang lánh nạn do bạo lực gia đình (DV) từ phía vợ/chồng: Đây là trường hợp bạn buộc phải sống ly thân để bảo vệ bản thân khỏi các hành vi bạo lực hoặc ngược đãi tinh thần từ đối phương. Vì bạn là đối tượng cần được bảo vệ nên việc ly thân hoàn toàn được công nhận là có lý do chính đáng.
-
Có lý do khách quan hợp lý như con cái đi học, chăm sóc người thân, hoặc đi làm xa nhà: Đây là trường hợp tình cảm vợ chồng không hề rạn nứt mà do hoàn cảnh khách quan buộc phải sống xa nhau. Trường hợp này bạn có thể được chấp nhận bằng cách trình ra các bằng chứng qua lại định kỳ (lịch sử tài khoản ngân hàng, tin nhắn trò chuyện...).
Nếu bạn rơi vào hoàn cảnh không được chu cấp tiền sinh hoạt dẫn đến ly thân và đã nộp đơn xin chia sẻ 婚姻費用 lên tòa án, việc nộp các giấy tờ hành chính như "調停事件係属証明書" cho 入管 sẽ là một "bằng chứng chứng minh lý do chính đáng" vô cùng mạnh mẽ để duy trì và gia hạn visa.
4. "Góc giải đáp!" 3 câu hỏi thường gặp về tiền sinh hoạt và visa khi kết hôn quốc tế
Q1. Vợ chồng đều là người nước ngoài đang sống tại Nhật, nếu không được chu cấp tiền sinh hoạt thì có thể thảo luận tại tòa án Nhật không?
A1. Có, bạn hoàn toàn có thể sử dụng 家庭裁判所 của Nhật Bản mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Dù cả hai đều là người nước ngoài (ví dụ: chồng quốc tịch Trung Quốc, vợ quốc tịch Việt Nam), chỉ cần bên đòi tiền (là bạn) đang sinh sống và có căn cứ cuộc sống tại Nhật Bản, luật pháp Nhật Bản (Luật Dân sự) sẽ được áp dụng. Bạn có thể nộp đơn xin 婚姻費用の分担調停 lên 家庭裁判所 của Nhật. Tòa án Nhật Bản mở ra để bảo vệ sự bình yên trong cuộc sống của tất cả những ai đang sinh sống tại đây, vì vậy họ sẽ không từ chối vì lý do quốc tịch. Bạn cứ yên tâm tiến hành thủ tục nhé.
Q2. Tôi ly thân với chồng (vợ) và không nhận được tiền sinh hoạt, thủ tục 調停 ly hôn có vẻ sẽ kéo dài. Tôi có thể tiếp tục ở lại Nhật và làm công việc khác để ổn định cuộc sống không?
A2. Nếu đáp ứng đủ điều kiện, bạn hoàn toàn có thể chuyển sang một loại visa khác như "定住者" để tiếp tục ở lại Nhật Bản. Nếu việc ly thân hoặc thủ tục 調停 ly hôn kéo dài và cuối cùng dẫn đến ly hôn thực tế, bạn sẽ không thể gia hạn 配偶者ビザ được nữa. Tuy nhiên, nếu bạn đã sống ở Nhật nhiều năm và có nền tảng cuộc sống ổn định (thông thường là đã duy trì cuộc sống hôn nhân thực tế từ 3 năm trở lên), hoặc trường hợp bạn đang nuôi dưỡng con chung với người Nhật tại Nhật (có quyền nuôi con và thực tế đang giám hộ, chăm sóc), bạn có cơ hội lớn được chuyển đổi sang 在留資格 gọi là 定住者 như một biện pháp cứu trợ của Luật Nhập cảnh. Khi có visa 定住者, bạn sẽ không bị giới hạn công việc nữa và có thể tự lập làm bất cứ ngành nghề nào như một người Nhật. Đừng bỏ cuộc, hãy thảo luận với một 行政書士 chuyên về visa nhé.
Q3. Đối phương tự ý bỏ đi và tôi không biết họ đang ở đâu. Liệu việc nộp đơn đòi tiền sinh hoạt lên tòa án Nhật Bản lúc này có ý nghĩa gì không?
A3. Việc này có ý nghĩa vô cùng lớn. Bản thân việc bắt đầu thủ tục tại tòa án chính là tấm khiên bảo vệ visa của bạn. Ngay cả khi không rõ địa chỉ hiện tại của đối phương, bạn vẫn có thể nộp đơn xin 調停 lên 家庭裁判所 của Nhật Bản (tòa án có cơ chế gọi là 公示送達 để coi như văn bản đã được gửi tới đối phương và tiếp tục tiến hành thủ tục).
Và điều quan trọng hơn cả là việc nộp đơn lên tòa án sẽ giúp bạn có được những bằng chứng hành chính (chẳng hạn như 事件係属証明書) để chứng minh với 入管 rằng: "Tôi không phải ở lại Nhật chỉ vì mục đích visa, mà tôi đang cố gắng giải quyết các vấn đề vợ chồng (đòi tiền sinh hoạt) theo đúng pháp luật". Việc chủ động trình báo và giải thích điều này với 入管 sẽ bảo vệ bạn khỏi nguy cơ bị 在留資格 hủy bỏ do lỗi đối phương tự ý mất tích.
5. Tổng kết: Nếu gặp khó khăn, đừng chịu đựng một mình mà hãy thảo luận với chuyên gia
Các rắc rối về ly thân hay tiền sinh hoạt (婚姻費用) trong kết hôn quốc tế không đơn thuần là vấn đề dân sự, mà nó luôn gắn liền với câu chuyện "bạn có thể tiếp tục ở lại Nhật hay không" (vấn đề visa/在留資格).
Hãy cùng điểm lại các ý chính nhé:
-
Chỉ cần bạn đang sống tại Nhật, dù là kết hôn quốc tế thì vẫn có thể đòi tiền sinh hoạt (婚姻費用) dựa trên luật pháp Nhật Bản.
-
Ngay cả khi đối phương ở nước ngoài hoặc không rõ địa chỉ, nếu bạn đang sống tại Nhật thì phần lớn các trường hợp vẫn có thể sử dụng 家庭裁判所 của Nhật.
-
Ly thân kéo dài sẽ có rủi ro bị hủy 配偶者ビザ, nhưng nếu đang tiến hành thủ tục 調停 tại tòa án thì sẽ dễ được công nhận là có "lý do chính đáng" (theo hướng dẫn của cơ quan chức năng).
Như vậy, việc tiến hành các thủ tục pháp lý đúng cách (đòi 婚姻費用) không chỉ giúp bạn đảm bảo được chi phí sinh hoạt cho mình, mà còn là minh chứng mạnh mẽ giải thích với 入管 rằng bạn "ly thân có lý do chính đáng", từ đó bảo vệ được tấm visa quan trọng của bạn.
Tuy nhiên, việc tự mình thực hiện các thủ tục này khi năng lực tiếng Nhật còn hạn chế là điều cực kỳ gian nan. Ngoài ra, việc quên khai báo với 入管 (chẳng hạn như nghĩa vụ khai báo trong vòng 14 ngày khi có thay đổi liên quan đến người phối ngẫu do ly hôn hoặc ly thân) cũng có thể gây bất lợi cho bạn khi gia hạn visa.
Nếu bạn đang rơi vào cảnh khốn đốn vì không nhận được tiền sinh hoạt hay lo lắng vì kỳ gia hạn visa sắp đến sau khi ly thân, đừng để quá muộn. Hãy thoải mái liên hệ với văn phòng chúng tôi để được tư vấn. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ hết mình để bảo vệ cuộc sống an tâm của bạn tại Nhật Bản.