Khi muốn bảo lãnh người thân sang Nhật theo diện visa 「家族滞在」 hoặc một số diện 「特定活動」, có một từ khóa cực kỳ quan trọng mà bạn bắt buộc phải biết, đó chính là 「扶養(ふよう)」 (phụ dưỡng/nuôi dưỡng).
"Liệu thu nhập của mình có đủ để bảo lãnh vợ con sang Nhật không?" "Người thân đang đi làm アルバイト thì có bị coi là ra khỏi diện 扶養 không?"
Đây là những câu hỏi và lo lắng của rất nhiều bạn người nước ngoài đang sinh sống tại Nhật. Trong bài viết này, 行政書士 chuyên về mảng tư vấn visa và tư cách lưu trú tại Nhật sẽ giải thích một cách dễ hiểu nhất về "thực tế của việc 扶養" - điều mà 入国管理局 (出入国在留管理庁) sẽ kiểm tra rất nghiêm ngặt khi xét duyệt hồ sơ, hoàn toàn không dùng các từ ngữ pháp luật khó hiểu!
1. Bản chất của từ 「扶養」 trong thủ tục visa là gì?
Thông thường khi nghe đến từ 「扶養」, nhiều người sẽ nghĩ ngay đến các tiêu chuẩn để được giảm 税金 hoặc được tham gia vào 健康保険 của công ty (chẳng hạn như các cột mốc thu nhập năm "1,03 triệu yên" hay "1,3 triệu yên").
Tuy nhiên, quy định về 「扶養」 trong vòng xét duyệt visa của 入国管理局 lại hoàn toàn khác biệt so với quy định của 税金 hay 社会保険.
Đối với 税金 hay 社会保険, cơ quan chức năng sẽ đưa ra một con số giới hạn cụ thể và áp dụng chung cho tất cả mọi người (kiểu như cứ "thu nhập dưới mặn này tiền thì tính là 扶養"). Thế nhưng, khi xét duyệt visa, 入国管理局 không chỉ nhìn vào những con số đơn thuần như vậy để đưa ra quyết định.
Điều quan trọng nhất mà họ xem xét chính là: "Người thân đó có thực sự đang sống phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn kinh tế của người bảo lãnh (扶養者) tại Nhật hay không? (Thực tế của sự phụ thuộc kinh tế)".
Mỗi gia đình đều có mức tiền thuê nhà, số lượng con cái và tổng chi phí sinh hoạt tại Nhật rất khác nhau. Vì thế, 入国管理局 sẽ không đánh đồng tất cả qua con số, mà họ sẽ kiểm tra kỹ lưỡng "phong cách sống thực tế" của từng gia đình một để đưa ra phán quyết.
2. Các trường hợp có thu nhập nhưng vẫn được công nhận là 「扶養」 và trường hợp bị từ chối
Đây là phần mà mọi người dễ bị nhầm lẫn nhất. Chúng ta cùng xem qua các ví dụ cụ thể để hiểu tại sao không thể nói bừa kiểu "cứ có thu nhập là trượt visa" hay "thu nhập thấp là chắc chắn đỗ".
Trường hợp 1: Thu nhập cao nhưng vẫn được công nhận là 「扶養」
Ví dụ, một cặp vợ chồng đang sống ở Nhật và chi phí sinh hoạt mỗi năm của họ rơi vào khoảng 10 triệu yên. Lúc này, người vợ (hoặc chồng) có thu nhập năm là 3 triệu yên. Nếu xét theo luật 税金, người có thu nhập 3 triệu yên sẽ không được nằm trong diện 扶養. Tuy nhiên, vì tổng chi phí sinh hoạt của gia đình này lên tới 10 triệu yên, tính trung bình mỗi người cần khoảng 5 triệu yên, nên mức thu nhập 3 triệu yên kia là không đủ sống. Điều này đồng nghĩa với việc người đó vẫn phải dựa vào kinh tế của người còn lại. Do đó, khi xét visa, họ vẫn có khả năng cao được công nhận là đang phụ thuộc kinh tế (được 扶養).
Trường hợp 2: Thu nhập thấp nhưng KHÔNG được công nhận là 「扶養」 (Phần 1)
Ngược lại, nếu một cặp vợ chồng có tổng chi phí sinh hoạt một năm là 6 triệu yên. Người vợ (hoặc chồng) có thu nhập 3 triệu yên giống như ví dụ trên. Lúc này, hai vợ chồng đang chia đôi chi phí sinh hoạt một cách sòng phẳng (mỗi người một nửa). Với trạng thái này, bạn không thể nói là mình đang "sống dựa vào tiền của người kia" được, nên theo quy định của visa, trường hợp này rất khó được coi là người nhận 扶養.
Trường hợp 3: Thu nhập thấp nhưng KHÔNG được công nhận là 「扶養」 (Phần 2)
Nhiều bạn sẽ nghĩ: "Vậy nếu thu nhập thấp hơn nữa thì chắc là an toàn đúng không?". Thực tế không đơn giản như vậy. Chẳng hạn, một người mang visa 「留学」 và có thu nhập 2 triệu yên một năm từ việc đi làm アルバイト. Người này tự chi trả tiền học phí là 80 vạn yên một năm, còn lại 1,2 triệu yên dùng cho sinh hoạt phí cá nhân. Nếu số tiền người này tự chi trả đã chiếm quá nửa tổng chi phí sinh hoạt của cả hai vợ chồng, thì dù thu nhập nhìn có vẻ thấp, 入国管理局 vẫn sẽ đánh giá là "người này đã tự lập được cuộc sống". Hệ quả là việc chuyển đổi sang visa 「家族滞在」 sau này sẽ trở nên rất khó khăn.
Trường hợp 4: Cố tình gửi tiền về nước để che giấu khoản chi tiêu tại Nhật
Có trường hợp giải trình rằng: "Thu nhập của em ở Nhật thấp, phần lớn tiền làm ra em đã gửi về cho gia đình ở quê nhà nên hiện tại không còn tiền chi tiêu". Nhìn qua thì có vẻ như người này đang phải phụ thuộc vào kinh tế của chồng/vợ tại Nhật. Tuy nhiên, 入国管理局 sẽ lập tức đặt nghi vấn: "Thực tế người này có đủ năng lực thu nhập, nhưng lại cố tình gửi tiền về nước để tạo ra vỏ bọc giả tạo là mình đang được nuôi dưỡng". Những hành vi cố tình tạo ra sự phụ thuộc giả tạo này sẽ không bao giờ được chấp nhận là 扶養 thực tế.
3. Những điểm cần lưu ý khi 扶養 con cái
Nếu trong số người thân bạn muốn bảo lãnh sang Nhật có con cái thuộc diện nhận 扶養, vòng xét duyệt sẽ còn khắt khe hơn nữa.
Để con cái có thể nhận được visa kiểu như 「家族滞在」, cha mẹ phải chứng minh được mình đủ năng lực nuôi nấng đứa trẻ đó một cách đàng hoàng. Do đó, khoảng chênh lệch giữa thu nhập của cha mẹ (扶養者) và tổng thu nhập của cả gia đình cần phải đủ lớn tương ứng với số lượng thành viên tăng lên.
Nếu thu nhập của cha mẹ vốn đã ở mức mấp mé, thiếu trước hụt sau mà lại muốn đón con cái hoặc nhiều người thân sang cùng, 入国管理局 sẽ nghi ngờ: "Liệu gia đình này có thực sự sống ổn định lâu dài tại Nhật được không?". Đây chính là nguyên nhân lớn dẫn đến việc bị đánh trượt visa.
4. Tiêu chuẩn công tâm được chú trọng khi xét duyệt visa (Thông tin từ 出入国在留管理庁)
Đến đây, chúng ta hãy cùng điểm qua các thông tin và hướng dẫn chính thức từ phía 出入国在留管理庁 (gọi tắt là 入管) để biết đâu là những điểm mấu chốt cần làm nổi bật trong hồ sơ.
Theo quan điểm cơ bản của 出入国在留管理庁 về tư cách lưu trú 「家族滞在」, họ sẽ kiểm tra vô cùng nghiêm ngặt 2 năng lực sau:
-
Người bảo lãnh (扶養者) phải có "đủ năng lực kinh tế (năng lực tài chính)" để nuôi sống gia đình.
-
Người được bảo lãnh (被扶養者) phải thực sự có "nhu cầu cần được 扶養" trong cuộc sống hàng ngày.
(Nguồn tham khảo: Theo Hướng dẫn và Thủ tục xin tư cách lưu trú 「家族滞在」 tại Trang thông tin điện tử của 出入国在留管理庁)
Bên cạnh đó, các cục quản lý xuất nhập khẩu không chỉ xem các con số bạn khai trên 申請書, mà họ sẽ đối chiếu, kiểm tra tận gốc dòng tiền thông qua các giấy tờ quá khứ như: 「住民税の課税・納税証明書」, bản sao sổ ngân hàng (通帳), hay bản sao 「確定申告書」 để tìm ra điểm mâu thuẫn.
Đặc biệt, nếu người thân hiện đang ở Nhật và có đi làm アルバイト, việc tuân thủ quy định không làm quá 28 tiếng/tuần là điều tối quan trọng. Đồng thời, nguồn thu nhập từ アルバイト đó chỉ được phép nằm trong khoảng trang trải học phí hoặc tiền tiêu vặt (phạm vi của 扶養). Nếu làm quá 28 tiếng hoặc kiếm được số tiền quá lớn lấn át cả thu nhập của người bảo lãnh, hồ sơ xin gia hạn hoặc chuyển đổi visa của bạn chắc chắn sẽ bị từ chối ngay lập tức.
(Nguồn tham khảo: Theo Mục "Về hoạt động ngoài tư cách lưu trú (làm thêm) của du học sinh và người mang visa gia đình" tại 出入国在留管理庁)
5. Giải đáp thắc mắc thường gặp về visa và diện 扶養 (Q&A)
Dưới đây là 3 câu hỏi mà các bạn người nước ngoài thường xuyên nhắn tin hỏi chúng tôi nhiều nhất.
Q1. Vợ tôi sang Nhật bằng visa 「家族滞在」, nếu đi làm アルバイト có thu nhập năm vượt quá 1,3 triệu yên thì có bị hủy visa ngay không?
A1. Visa sẽ không bị hủy ngay lập tức, nhưng sẽ bị kiểm tra cực kỳ gắt gao trong lần gia hạn tiếp theo. Mốc 1,3 triệu yên là quy định của 税金 và 社会保険, còn khi xét visa, 入管 sẽ nhìn vào việc "vợ bạn có tuân thủ luật 28 tiếng/tuần không" và "thu nhập của chồng có phải là nguồn kinh tế chính nuôi sống gia đình không". Nếu vợ làm trên 1,3 triệu yên nhưng vẫn trong giới hạn 28 tiếng/tuần, đồng thời thu nhập của chồng cao (ví dụ 5 triệu yên/năm) chứng minh được mình là 扶養者 chính, thì khả năng giữ được visa vẫn rất cao. Ngược lại, nếu thu nhập của chồng thấp mà vợ lại là nguồn thu nhập chính gánh vác gia đình, việc gia hạn visa sẽ gặp rắc rối lớn.
Q2. Thu nhập năm của tôi là 3 triệu yên, tôi có thể bảo lãnh cả vợ và 2 con (tổng cộng 3 người) sang theo diện 「家族滞在」 được không?
A2. Thành thật mà nói, với mức thu nhập 3 triệu yên mà muốn bảo lãnh 3 người (tổng cộng 4 người sinh sống) thì vòng xét duyệt sẽ cực kỳ khó khăn. 入管 sẽ tính toán xem với số tiền đó, gia đình bạn có đủ để duy trì mức sống tối thiểu lành mạnh tại Nhật hay không. Ở các khu vực đắt đỏ như Tokyo, thu nhập 3 triệu cho 4 người ăn học sẽ bị đánh giá là rất chật vật. Tuy nhiên, nếu bạn có các điểm cộng khác như được công ty hỗ trợ nhà ở với giá siêu rẻ, hoặc có chứng cứ chứng minh được gia đình nhận được khoản viện trợ tài chính vững chắc từ người thân... thì vẫn có cơ hội được cấp phép. Bạn nên liên hệ với 行政書士 để được đánh giá chi tiết tình huống của mình.
Q3. Khi nộp hồ sơ visa 「家族滞在」, tôi cần nộp giấy tờ gì cho 入管 để chứng minh "thực tế của việc 扶養"?
A3. Bên cạnh 「課税証明書・納税証明書」 của người bảo lãnh, các giấy tờ như lịch sử sổ ngân hàng chứng minh chi trả sinh hoạt phí hay 「送金証明書」 (giấy tờ gửi tiền) là những bằng chứng cực kỳ hiệu quả. Nếu chỉ giải trình suông bằng lời nói hay viết vào đơn là "tôi nuôi vợ/con" thì 入管 sẽ không tin. Bạn cần đưa ra các bằng chứng thép như: tiền nhà, tiền điện nước hàng tháng đều được trừ tự động từ tài khoản của người bảo lãnh. Hoặc nếu bảo lãnh từ Việt Nam sang, bạn phải trình được lịch sử gửi tiền sinh hoạt đều đặn hàng tháng về nước trước đó (bản sao hóa đơn gửi tiền). Việc chuẩn bị những chứng cứ cụ thể này chính là con đường ngắn nhất để đạt được con dấu bưu cục cấp phép visa.
Lời kết: Nếu bạn còn lo lắng về diện 「扶養」 khi làm visa, hãy để chuyên gia hỗ trợ!
Việc xét duyệt diện 「扶養」 trong visa Nhật Bản hoàn toàn không dựa vào một con số thu nhập cố định nào cả. Đó là sự tổng hòa của số lượng thành viên gia đình, tiền thuê nhà, thực tế cuộc sống tại Nhật và việc chấp hành pháp luật trong quá khứ (như có làm quá tiếng アルバイト hay không).
"Không biết thu nhập hiện tại của mình đã đủ đón vợ con chưa..." "Trong tờ 理由書 nên giải trình thực tế cuộc sống thế nào cho thuyết phục đây..."
Nếu bạn đang canh cánh những nỗi lo này, đừng ngần ngại liên hệ ngay với 行政書士 chuyên về mảng tư thích lưu trú và visa tại Nhật. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành, hỗ trợ bạn hoàn thiện bộ hồ sơ chuẩn chỉnh nhất theo đúng tiêu chuẩn của 入国管理局, giúp gia đình bạn sớm được đoàn tụ và an tâm sinh sống tại Nhật Bản!