Nhiều người đã gặp gỡ và bén duyên với một nửa của mình là người Nhật thông qua các chuyến du lịch nước ngoài, cuộc sống tại Nhật hoặc qua mạng xã hội (SNS), để rồi cùng nhau đi đến quyết định kết hôn quốc tế với mong muốn "gắn bó suốt cuộc đời này bên nhau". Tuy nhiên, khi bắt tay vào thực hiện, bạn sẽ nhận ra rằng việc kết hôn quốc tế có những rào cản rất lớn, hoàn toàn khác biệt so với việc kết hôn giữa hai người Nhật với nhau.
"Không biết phải bắt đầu chuẩn bị từ đâu cả?" "Người yêu hiện vẫn đang ở nước ngoài thì làm thế nào để bảo lãnh sang Nhật?"
Để giải tỏa những lo lắng đó cho các bạn, trong bài viết này, chuyên gia về 法律 (pháp luật) sẽ giải thích một cách thật dễ hiểu và chi tiết, từ các thủ tục pháp lý khi kết hôn quốc tế cho đến cách xin 「配偶者ビザ」 để hai bạn có thể chính thức sống chung tại Nhật.
1. Quy tắc cơ bản khi kết hôn quốc tế: Bắt buộc phải làm thủ tục tại cả hai nước
Để cuộc kết hôn quốc tế được công nhận hợp pháp, hai bạn cần phải thỏa mãn các điều kiện quy định theo luật pháp của cả "Nhật Bản" và "nước sở tại", đồng thời phải hoàn thành thủ tục kết hôn tại cả hai quốc gia này.
Nếu là hai người Nhật kết hôn với nhau thì chỉ cần nộp 婚姻届 lên văn phòng hành chính quận/thị xã (役所) là xong. Nhưng đối với kết hôn quốc tế, hai bạn phải đưa cuộc hôn nhân này vào "trạng thái được cả hai quốc gia công nhận là có hiệu lực".
Tùy thuộc vào việc hai bạn chọn làm thủ tục kết hôn tại "Nhật Bản trước (kết hôn tại Nhật)" hay làm tại "nước sở tại trước (kết hôn tại Việt Nam)", các loại giấy tờ cần thu thập và quy trình thực hiện sẽ thay đổi rất nhiều. Dù chọn phương án nào thì giá trị pháp lý cuối cùng đều như nhau, nên hãy lựa chọn phương án thuận tiện nhất dựa vào việc đối phương hiện đang sinh sống hoặc cư trú ở đâu.
2. Trường hợp làm thủ tục kết hôn tại Nhật Bản trước (Nhật Bản先行)
Nếu đối phương là người nước ngoài đã ở Nhật theo diện 「留学生」 hoặc 「就労ビザ」, thông thường mọi người sẽ chọn làm thủ tục kết hôn tại Nhật trước.
① 「婚姻要件具備証明書」 là gì?
Khi kết hôn với người nước ngoài tại văn phòng hành chính Nhật Bản, giấy tờ quan trọng nhất chính là 「婚姻要件具備証明書」. Nói một cách đơn giản, đây là văn bản do chính phủ nước của đối phương (như Đại sứ quán) chứng nhận rằng: "Người này hiện đang độc thân theo luật pháp của nước họ và có đủ điều kiện để kết hôn". Nó có tính chất gần giống như Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (Giấy chứng nhận độc thân).
Thông thường, bạn sẽ mang hộ tịch hoặc giấy tờ tùy thân ở quê nhà của đối phương đến Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán nước đó tại Nhật để xin cấp giấy này.
② Nộp 婚姻届 lên văn phòng hành chính quận/thị xã của Nhật
Sau khi có được 婚姻要件具備証明書, bạn sẽ nộp 婚姻届 lên văn phòng hành chính Nhật Bản. Các giấy tờ cần thiết chủ yếu gồm có:
-
婚姻届 (Cần chữ ký của 2 người làm chứng đã trưởng thành)
-
戸籍謄本 của người Nhật
-
婚姻要件具備証明書 của người nước ngoài (Bắt buộc phải kèm bản dịch tiếng Nhật)
-
Hộ chiếu của người nước ngoài
Khi được văn phòng hành chính Nhật Bản tiếp nhận (thụ lý), cuộc hôn nhân của hai bạn sẽ chính thức được thành lập về mặt pháp luật Nhật Bản.
③ Báo cáo lên quốc gia của đối phương
Sau khi hoàn thành thủ tục tại Nhật, để cuộc hôn nhân cũng có hiệu lực theo luật pháp nước đối phương, bạn cần phải làm thủ tục báo cáo (đăng ký kết hôn) tại Đại sứ quán nước đó tại Nhật. Nếu quên bước này, đối phương vẫn sẽ bị xem là "đang độc thân" tại quê nhà. Do đó, hãy chắc chắn rằng bạn đã hoàn thành thủ tục ở cả hai nước.
3. Trường hợp làm thủ tục kết hôn tại nước ngoài trước (海外先行)
Trường hợp người Nhật bay sang nước sở tại hoặc hai bạn đang cùng sống ở nước ngoài, hai bạn sẽ tổ chức đám cưới hoặc đăng ký kết hôn tại đó trước theo luật pháp của nước sở tại.
① Thủ tục tại nước sở tại
Thủ tục tại mỗi quốc gia là hoàn toàn khác nhau. Có nước bắt buộc phải tổ chức cưới tại nhà thờ, có nước lại yêu cầu nộp hồ sơ ra tòa án hoặc cơ quan đăng ký. Thông thường, người Nhật sẽ mang theo 「戸籍謄本」 từ Nhật sang, đến Đại sứ quán Nhật Bản tại nước đó để xin cấp 婚姻要件具備証明書 của mình rồi nộp cho cơ quan hành chính địa phương.
② Báo cáo lại phía Nhật Bản
Sau khi cuộc hôn nhân được thành lập theo luật pháp nước sở tại, trong vòng 3 tháng, bạn phải nộp 「婚姻届」 (báo cáo kết hôn) lên Đại sứ quán Nhật Bản tại nước đó hoặc nộp trực tiếp cho văn phòng hành chính quận/thị xã tại Nhật Bản.
-
Ví dụ về hồ sơ cần nộp: 婚姻届, 戸籍謄本 của người Nhật, Giấy chứng nhận kết hôn của nước ngoài (bản gốc), bản dịch tiếng Nhật của giấy đó, bản sao hộ chiếu của người nước ngoài, v.v.
Khi hồ sơ này được phía Nhật Bản tiếp nhận, thông tin "Đã kết hôn với người nước ngoài tên là..." sẽ chính thức được ghi nhận vào 戸籍謄本 của người Nhật.
4. Thử thách lớn nhất! Bảo lãnh sang Nhật bằng 「配偶者ビザ (在留資格)」
Dù đã hoàn thành xong thủ tục kết hôn ở cả hai nước, điều đó không có nghĩa là người vợ/chồng nước ngoài sẽ tự động được định cư tại Nhật. Để có thể sống cùng nhau tại Nhật, bạn cần nộp hồ sơ lên 出入国在留管理庁 (入管局) để xin 在留資格 có tên là 「日本人の配偶者等」 (thường gọi là 配偶者ビザ).
① Trường hợp bảo lãnh từ nước ngoài sang (在留資格認定証明書: COE)
Nếu người vợ/chồng đang ở nước ngoài, người vợ/chồng người Nhật tại Nhật sẽ đóng vai trò là người bảo lãnh, nộp hồ sơ xin cấp 「在留資格認定証明書 (COE)」 lên 入管局 của Nhật. Sau khi nhận được tư cách lưu trú (COE), bạn gửi bản gốc đó về nước cho đối phương để họ đến Đại sứ quán Nhật Bản tại nước sở tại xin cấp visa rồi mới nhập cảnh vào Nhật.
② Trường hợp chuyển đổi visa ngay tại Nhật (在留資格変更許可申請)
Nếu người nước ngoài đã ở Nhật với các tư cách lưu trú như 「留学」 hoặc 「技術・人文知識・国際業務」, hai bạn sẽ làm hồ sơ xin 在留資格変更許可申請 lên 入管局 trong nước để chuyển sang tư cách 「日本人の配偶者等」.
【Lời khuyên từ chuyên gia】
Việc xét duyệt 配偶者ビザ đang ngày càng trở nên nghiêm ngặt hơn qua từng năm. Lý do là để ngăn chặn tình trạng "kết hôn giả (kết hôn gian lận để lấy visa)". 入管局 sẽ yêu cầu hai bạn phải chứng minh được 2 điều cốt lõi: "Hai bạn là một cặp vợ chồng thực sự, yêu nhau chân thành" và "Có đủ năng lực kinh tế để sống ổn định tại Nhật", thông qua một lượng lớn hồ sơ giải trình, hình ảnh chụp chung và lịch sử tin nhắn trên mạng xã hội (SNS).
5. Những câu hỏi thường gặp giải tỏa nỗi lo cho bạn (Q&A)
Dưới đây là 3 câu hỏi mà văn phòng chúng tôi thường gặp nhất từ các cặp đôi chuẩn bị kết hôn quốc tế.
Q1. Nước của người yêu tôi không cấp 「婚姻要件具備証明書」. Chẳng lẽ chúng tôi phải bỏ cuộc sao?
A1. Các bạn hoàn toàn không cần phải bỏ cuộc! Bạn vẫn có thể làm thủ tục bằng các giấy tờ thay thế và nộp kèm một bản 上申書. Tại một số quốc gia (ví dụ: một số bang của Mỹ, Brazil, Ấn Độ...) hoặc trường hợp đặc biệt như đang trong quá trình xin tị nạn, hệ thống pháp luật của nước họ có thể không cấp hoặc không thể lấy được 婚姻要件具備証明書. Trong trường hợp đó, bạn cần thu thập các giấy tờ thay thế (như 宣誓書, 独身証明書, 出生証明書...) và nộp kèm một bản 「上申書 (理由書)」 để giải thích logic rõ ràng lý do "tại sao không thể nộp giấy chứng nhận độc thân" lên văn phòng hành chính Nhật Bản. Sau khi cơ quan hành chính thẩm định và xác minh với Pháp vụ cục, nếu không có vấn đề gì, 婚姻届 của bạn vẫn sẽ được tiếp nhận.
Q2. Tôi đang ở Nhật theo diện 「観光ビザ」 (trú ngụ ngắn hạn), liệu có thể kết hôn rồi đổi thẳng sang 配偶者ビザ để ở lại Nhật luôn không?
A2. Về nguyên tắc là KHÔNG được chấp nhận, bạn buộc phải về nước một lần (trừ trường hợp cực kỳ đặc biệt và bất khả kháng). Theo quy định của 出入国管理法(入管法), việc chuyển đổi từ tư cách "trú ngụ ngắn hạn" sang các 在留資格 khác là không được phép, trừ khi có "hoàn cảnh đặc biệt không thể tránh khỏi". Chỉ với lý do "đã hoàn thành xong thủ tục kết hôn tại Nhật" thì về nguyên tắc, người nước ngoài vẫn phải quay về nước, sau đó làm thủ tục bảo lãnh từ nước ngoài (xin 在留資格認定証明書). Nếu cố tình tìm cách ở lại Nhật, bạn sẽ phải đối mặt với nguy cơ cư trú bất hợp pháp, vì vậy hãy đặc biệt lưu ý về lịch trình.
Q3. Nếu thu nhập của tôi thấp (không có việc làm ổn định, làm thêm, hoặc đang là học sinh/sinh viên) thì có bị đánh trượt 配偶者ビザ không?
A3. Dù thu nhập thấp, nếu bạn chứng minh được toàn bộ hộ gia đình vẫn đảm bảo được cuộc sống thì vẫn có cơ hội được cấp visa. Cục quản lý xuất nhập khẩu khi xét duyệt 配偶者ビザ sẽ nhìn vào "năng lực duy trì sinh kế" (liệu hai bạn có thể sống mà không cần đến khoản trợ giúp 生活保護 từ chính phủ hay không). Tuy nhiên, ngay cả khi người Nhật đang là học sinh hoặc vừa mới chuyển việc nên thu nhập chưa ổn định, nếu có người thân (như bố mẹ) đứng ra làm người bảo lãnh phụ để hỗ trợ tài chính, hoặc có kế hoạch làm việc rõ ràng trong tương lai, bạn chỉ cần giải trình thật chi tiết và thành khẩn thì vẫn có rất nhiều trường hợp được cấp visa thành công. Đừng vội bỏ cuộc mà hãy tập trung giải trình phương án sinh kế của mình.
Tóm lại: Để hành trình kết hôn quốc tế diễn ra suôn sẻ
Thủ tục kết hôn quốc tế giống như việc bạn phải vượt qua "3 bức tường lớn": bức tường pháp luật, bức tường ngôn ngữ, và bức tường của Cục quản lý xuất nhập khẩu. Lượng hồ sơ phải chuẩn bị là khổng lồ, và ngay cả việc dịch thuật cũng đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối.
Nếu hai bạn cảm thấy "không biết trường hợp của mình cần những giấy tờ gì" hay "lo lắng không biết có bị nghi ngờ kết hôn giả hay không", đừng tự mình gánh vác mọi lo âu. Hãy liên hệ ngay với văn phòng 行政書士 chuyên về kết hôn quốc tế và VISA của chúng tôi để được tư vấn. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ hết mình để hai bạn có thể an tâm vững bước bắt đầu cuộc sống mới tại Nhật Bản.
行政書士 giải thích! Cách viết "経緯書" xin visa 配偶者 chuẩn nhất để không bị đánh trượt