Dù kết hôn quốc tế mang lại nhiều niềm vui, nhưng trên thực tế, không ít trường hợp hai người phải lựa chọn lối đi riêng do nhiều lý do khác nhau. Trong số đó, có rất nhiều trường hợp người vợ hoặc người chồng mang quốc tịch nước ngoài đã trở về nước và đơn phương tiến hành các thủ tục ly hôn, lấy phán quyết từ tòa án bản xứ mà người ở lại không hề hay biết.
"Liệu phán quyết ly hôn của tòa án nước ngoài có được công nhận ngay tại Nhật Bản không?" "Tôi chưa nộp 離婚届 tại Nhật thì visa (在留資格) của tôi sẽ ra sao?"
Ly hôn quốc tế luôn đi kèm với rất nhiều vấn đề phức tạp liên quan đến cả pháp luật lẫn visa. Trong bài viết này, một 行政書士 chuyên về visa và kết hôn quốc tế tại Nhật Bản sẽ giải thích cho bạn một cách dễ hiểu nhất, hạn chế tối đa các thuật ngữ chuyên môn phức tạp về điều kiện để phán quyết ly hôn nước ngoài có hiệu lực tại Nhật, cũng như các thủ tục cần thiết với 入国管理局 sau đó.
1. Phán quyết ly hôn của tòa án nước ngoài có hiệu lực tại Nhật không?
Nói một cách ngắn gọn, không phải cứ ly hôn xong ở tòa án nước ngoài là bản án đó sẽ tự động có hiệu lực 100% tại Nhật Bản.
Để chính phủ Nhật Bản (tòa án hoặc văn phòng hành chính quận/thị trấn) công nhận phán quyết ly hôn đó, bản án bắt buộc phải vượt qua được 4 rào cản (điều kiện) nghiêm ngặt do luật pháp Nhật Bản quy định.
Dưới đây là phần giải thích chi tiết 4 điều kiện này bằng ngôn ngữ đơn giản nhất:
① Tòa án nước đó có "quyền phán quyết (thẩm quyền tài phán)" đối với vụ việc hay không?
Trước hết, người ta sẽ xem xét liệu tòa án nước ngoài nơi tiến hành vụ ly hôn có "thẩm quyền chính đáng" để giải quyết vụ việc của hai vợ chồng hay không. Ví dụ, nếu cả hai vợ chồng đều đang sống tại Nhật và hoàn toàn không có mối liên hệ nào với nước kia, nhưng một bên lại tự ý về nước và nộp đơn lên tòa án bên đó, thì khả năng cao trường hợp này sẽ không đạt điều kiện này.
② Giấy tờ, hồ sơ thủ tục có được "gửi đến tận tay" người còn lại một cách hợp pháp không?
Đây chính là điểm dễ xảy ra tranh chấp và rắc rối nhất trên thực tế. Không chỉ bên đệ đơn ly hôn, mà ngay cả bên bị kiện (người đang ở lại Nhật) cũng phải nhận được các văn bản triệu tập chính thức hoặc đơn kiện với nội dung: "Tòa án chuẩn bị xét xử, xin vui lòng có mặt vào ngày... tháng... năm...". Các giấy tờ này phải được gửi đến tận tay theo đúng phương thức mà luật pháp Nhật Bản công nhận.
-
Điểm cần lưu ý: Nếu tòa án nước ngoài cứ thế tiến hành xét xử theo phương thức đơn phương mà đối phương không hề hay biết, ví dụ như chỉ đăng thông báo vài lần trên báo chí nước ngoài rồi coi như đã thông báo (gọi là 公示送達), thì phía Nhật Bản sẽ xem đây là hành vi "đánh úp" và khả năng cực kỳ cao là phán quyết ly hôn đó sẽ không được công nhận.
③ Nội dung và thủ tục của phán quyết có vi phạm "thuần phong mỹ tục, chuẩn mực đạo đức của Nhật Bản (公序良俗)" không?
Thủ tục xét xử và các điều kiện ly hôn của nước ngoài không được quá vô lý hoặc bất công dưới góc nhìn của trật tự xã hội và đạo đức tại Nhật. Một bản án được đưa ra dựa trên những lý do quá phiến diện, áp đặt mà không cho đối phương bất kỳ cơ hội nào để giải thích hay phản biện thì có thể bị coi là đi ngược lại với chuẩn mực của Nhật Bản.
④ Giữa hai quốc gia có "cam kết công nhận phán quyết của nhau (bảo đảm lẫn nhau)" không?
Điều này dựa trên mối quan hệ có qua có lại giữa các quốc gia: "Nếu nước bạn công nhận phán quyết của tòa án Nhật, thì Nhật cũng sẽ công nhận phán quyết của tòa án nước bạn". Tùy thuộc vào từng quốc gia, có những trường hợp mối quan hệ công nhận lẫn nhau này không được thiết lập.
2. Sẽ ra sao nếu phán quyết ly hôn nước ngoài bị coi là "vô hiệu"?
Nếu bản án ly hôn ở nước ngoài không đáp ứng đủ 4 điều kiện nêu trên và không được công nhận tại Nhật, bạn sẽ rơi vào một trạng thái trớ trêu về mặt pháp lý: "Trên giấy tờ tại Nhật, hai người vẫn là vợ chồng".
Nếu cứ để mặc tình trạng này, sau này dù bạn có muốn tái hôn với người mới thì cũng không thể thực hiện được vì sẽ phạm vào tội "trùng hôn" (kết hôn hai lần), và văn phòng hành chính tại Nhật sẽ không thụ lý 婚姻届 mới. Ngoài ra, do sự thật ly hôn không được ghi nhận vào 戸籍, việc thực hiện các thủ tục thay đổi 在留資格 (visa) cũng sẽ gặp trở ngại lớn.
Vì vậy, nếu đối phương tự ý ly hôn ở nước ngoài, có những trường hợp bạn phải bắt đầu lại từ đầu các thủ tục pháp lý như 離婚調停 hoặc khởi kiện ra tòa ngay tại Nhật Bản dựa trên tiền đề là "vụ ly hôn ở nước ngoài không có hiệu lực tại Nhật".
3. 【Quan trọng】Thủ tục thực tế về "Visa (在留資格)" sau khi ly hôn quốc tế
Sau khi việc ly hôn quốc tế chính thức hoàn thành (hoặc phán quyết ly hôn nước ngoài được công nhận tại Nhật), những người mang quốc tịch nước ngoài đang cư trú tại Nhật có nghĩa vụ phải nhanh chóng tiến hành các thủ tục tại 出入国在留管理庁 (入管). Nếu chậm trễ hoặc bỏ qua, trường hợp xấu nhất là bạn sẽ không thể tiếp tục ở lại Nhật. Hãy đặc biệt lưu ý hai mốc thời gian quan trọng sau đây theo quy định chính thức:
Điểm A: Khai báo về việc ly hôn trong vòng 14 ngày (配偶者に関する届出)
Những ai đang cư trú tại Nhật bằng các loại visa như 「日本人の配偶者等」 hoặc 「家族滞在」 phải nộp báo cáo "đã ly hôn với vợ/chồng" lên 出入国在留管理局 trong vòng 14 ngày kể từ ngày việc ly hôn chính thức có hiệu lực.
-
Cách thức nộp: Bạn có thể đến nộp trực tiếp tại cửa tiếp nhận của 出入国在留管理庁, gửi qua đường bưu điện, hoặc làm thủ tục trực tuyến qua 出入国在留管理庁電子届出システム.
-
Hình phạt: Nếu không thực hiện khai báo này đúng thời hạn, việc gia hạn visa lần tới của bạn sẽ trở nên cực kỳ khó khăn, hoặc bạn có thể phải đối mặt với các hình phạt (như phạt tiền từ 20 vạn yên trở xuống).
Điểm B: Thay đổi 在留資格 (visa) trong vòng 6 tháng
Đối với những bạn đang sở hữu visa 「日本人の配偶者等」, nếu sau khi ly hôn quá 6 tháng trở lên mà không có lý do chính đáng cho việc dừng các hoạt động với tư cách là vợ/chồng (như sống chung, hỗ trợ nhau), bạn sẽ thuộc diện bị hủy bỏ 在留資格.
Nếu vẫn muốn tiếp tục ở lại Nhật Bản, bạn cần nhanh chóng làm thủ tục chuyển đổi sang một loại visa khác, chẳng hạn như visa 「定住者」 (dành cho người trực tiếp nuôi dưỡng con ruột mang quốc tịch Nhật) hoặc các loại visa lao động như 「技術・人文知識・国際業務」 khi làm việc cho các công ty.
4. Góc giải đáp Q&A về ly hôn quốc tế
Dưới đây là câu trả lời cho 3 câu hỏi mà chúng tôi thường xuyên nhận được nhiều nhất từ khách hàng – những điều mà có thể bạn cũng đang vô cùng thắc mắc.
Q1. Người cũ của tôi đã tự ý lấy phán quyết ly hôn ở nước ngoài và không hề liên lạc gì với tôi. Liệu họ có thể tự tiện nộp 離婚届 lên văn phòng hành chính ở Nhật không?
A1. Khả năng này không phải là bằng không, nhưng sự kiểm tra của cơ quan hành chính Nhật Bản là cực kỳ nghiêm ngặt. Về mặt hệ thống, đối phương có thể mang bản gốc phán quyết ly hôn của nước ngoài kèm bản dịch tiếng Nhật đến nộp tại văn phòng hành chính quận/thành phố để cập nhật tình trạng ly hôn vào 戸籍 tại Nhật. Tuy nhiên, cơ quan hành chính Nhật Bản sẽ kiểm tra rất kỹ các điều kiện của 民事訴訟法118条 (đặc biệt là việc các giấy tờ tòa án có được gửi đến bạn một cách hợp pháp hay không). Nếu bạn hoàn toàn không nhận được liên lạc nào (chỉ thông báo qua 公示送達), cơ quan hành chính sẽ tạm dừng việc thụ lý và xin ý kiến chỉ đạo từ Pháp vụ cục, nên bản án không dễ dàng được chấp nhận. Để đề phòng bất trắc, việc bạn chủ động nộp đơn 離婚届不受理申出 lên văn phòng hành chính trước cũng là một biện pháp tự vệ rất hiệu quả.
Q2. Tôi chuẩn bị ly hôn với chồng người Nhật. Tôi muốn nhận nuôi và nuôi dạy đứa con (mang quốc tịch Nhật) sinh ra tại Nhật thì visa của tôi sẽ thế nào?
A2. Bạn hoàn toàn có khả năng chuyển đổi sang 在留資格 gọi là 「定住者」. Trong trường hợp bạn trực tiếp giám hộ và nuôi dưỡng con ruột (đứa trẻ có quốc tịch Nhật) tại Nhật Bản, dựa trên hướng dẫn của 出入国在留管理庁, xu hướng cấp visa 「定住者」 là rất cao. Quá trình xét duyệt này sẽ kiểm tra nghiêm ngặt việc bạn có quyền nuôi con thực tế hay không, có đang sống cùng và nuôi dạy con hay không, cũng như bạn có đủ thu nhập ổn định hoặc sự hỗ trợ (tiền chu cấp nuôi con, công việc...) để trang trải cuộc sống tại Nhật hay không.
Q3. Sau khi ly hôn tại tòa án nước ngoài, tôi cần mang những giấy tờ cụ thể nào đến văn phòng hành chính để cập nhật vào 戸籍 của Nhật?
A3. Nhìn chung bạn sẽ cần một bộ hồ sơ gồm các giấy tờ dưới đây, nhưng bắt buộc phải kiểm tra trước với văn phòng hành chính nơi nộp. Để ghi nhận việc ly hôn ở nước ngoài vào 戸籍 của Nhật, thông thường cần các giấy tờ sau:
-
離婚届 (nhiều trường hợp không cần chữ ký của người làm chứng)
-
Bản sao hợp pháp phán quyết ly hôn do tòa án nước ngoài cấp (Bản gốc)
-
判決確定証明書 (Giấy chứng nhận phán quyết đã có hiệu lực thi hành)
-
Bản dịch tiếng Nhật của toàn bộ các giấy tờ trên (có ghi rõ họ tên, địa chỉ, ký tên và đóng dấu của người dịch)
-
Hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân của bạn
-
Lưu ý: Vì văn phòng hành chính sẽ phải liên hệ với Pháp vụ cục để xác minh xem bản án có đủ "điều kiện hiệu lực tại Nhật" như đã nói ở trên hay không, nên thời gian từ khi nộp đến khi được thụ lý thường kéo dài khá lâu (vài tháng).
5. Lời kết: Đừng lo lắng một mình, hãy tìm đến các chuyên gia
Các thủ tục ly hôn đơn phương ở nước ngoài cũng như việc thay đổi visa sau đó là sự đan xen của nhiều quy định pháp luật và luật quản lý xuất nhập cảnh phức tạp. Việc tự mình đưa ra quyết định là điều vô cùng mạo hiểm. Để tránh rơi vào các tình huống nghiêm trọng như vô tình trở thành cư trú bất hợp pháp (quá hạn visa) hay thủ tục thay đổi 戸籍 bị đình trệ không tiến triển, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo ý kiến của các 行政書士 có kiến thức chuyên môn ngay từ giai đoạn đầu.
Văn phòng của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ toàn diện cho cuộc sống của người nước ngoài tại Nhật Bản, từ việc kết hôn quốc tế, ly hôn cho đến các thủ tục thay đổi 在留資格 (visa) sau đó. Chúng tôi cũng hỗ trợ tư vấn bằng nhiều ngôn ngữ, vì vậy nếu có bất kỳ điều gì lo lắng, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.