Vợ chồng định cư nước ngoài lâu năm muốn chuyển về Nhật Bản! Điều kiện quan trọng và lưu ý khi xin visa kết hôn cho người cao tuổi, sống bằng lương hưu
Xin chào các bạn. Tôi là 行政書士 chuyên về mảng 在留資格 và VISA tại Nhật Bản.
Đối với nhiều cặp đôi kết hôn quốc tế đã sinh sống ở nước ngoài một thời gian dài, mong muốn "sau khi nghỉ hưu sẽ quay trở lại Nhật Bản sinh sống" hay "an dưỡng tuổi già tại một đất nước có an ninh tốt và hệ thống y tế hiện đại như Nhật Bản" là một mong muốn hoàn toàn thực tế và phổ biến.
Tuy nhiên, việc chuyển từ nước ngoài về Nhật Bản sau nhiều năm xa cách lại vấp phải một rào cản rất lớn. Đó chính là việc xin 在留資格 (thường gọi là visa 配偶者 - visa kết hôn).
Nếu bạn nghĩ rằng "đã kết hôn với người Nhật thì đương nhiên sẽ được cấp visa khi về Nhật" thì rất có thể bạn sẽ phải đối mặt với một kết quả từ chối không mong muốn, khiến mọi kế hoạch định cư phải hủy bỏ hoàn toàn. Đặc biệt, đối với những cặp đôi lớn tuổi đã nghỉ hưu, hoặc chưa quyết định được công việc và nguồn thu nhập cụ thể tại Nhật Bản trước khi về nước, việc thẩm định của 出入国在留管理局 sẽ trở nên vô cùng khắt khe.
Trong bài viết này, 行政書士 chuyên về VISA Nhật Bản sẽ giải thích một cách dễ hiểu nhất, hạn chế tối đa các thuật ngữ pháp lý phức tạp, về "điều kiện chứng minh tài chính" cũng như "các bước chuẩn bị thực tế" để các cặp đôi lớn tuổi từng sống lâu năm ở nước ngoài có thể thuận lợi vượt qua vòng xét duyệt của cục xuất nhập cảnh.
1. Tại sao thủ tục xét duyệt visa "日本人の配偶者等" lại khắt khe đến vậy?
Để một người nước ngoài đã kết hôn với người Nhật có thể sinh sống hợp pháp tại Nhật Bản, thông thường họ sẽ cần xin 在留資格 gọi là "日本人の配偶者等". Tư cách lưu trú này mang lại những đặc quyền rất lớn, nổi bật nhất là không bị giới hạn về hoạt động lao động – nghĩa là bạn có thể tự do làm bất kỳ công việc nào tại Nhật.
Chính vì vậy, 出入国在留管理局 (thường gọi là 入管) sẽ kiểm tra cực kỳ nghiêm ngặt xem "cuộc hôn nhân này có thực sự tồn tại trên thực tế hay không" và "cặp đôi có đủ khả năng tài chính để tự lập cuộc sống ổn định tại Nhật hay không".
Ngay cả đối với trường hợp một trong hai người từng là người Nhật nhưng đã chuyển sang quốc tịch khác, hoặc những cặp đôi đã chung sống hạnh phúc nhiều năm ở nước ngoài, quy trình thẩm định này vẫn áp dụng bình thường và không có ngoại lệ. Điều mà 入管 lo ngại nhất chính là việc "người nước ngoài sau khi nhập cảnh vào Nhật Bản nhanh chóng rơi vào hoàn cảnh khó khăn về kinh tế, dẫn đến việc phải nhận trợ cấp xã hội (生活保護)".
Để bảo vệ hệ thống an sinh xã hội của quốc gia, phía Nhật Bản bắt buộc phải đánh giá khắt khe "nền tảng kinh tế" (năng lực 生計維持要件) của cặp đôi để đảm bảo họ có thể tự chủ cuộc sống khi về nước.
2. Tiêu chuẩn thực tế của "生計維持要件" - Điều kiện tài chính được coi trọng nhất
Trong quá trình xét duyệt visa, 入管 không hề công bố một con số cụ thể nào trong luật pháp quy định rằng bạn phải có bao nhiêu thu nhập hoặc tiền tiết kiệm. Tuy nhiên, dựa trên kinh nghiệm thực tế và các hồ sơ đã được cấp phép trước đây, chúng ta hoàn toàn có thể xác định được một bộ khung tiêu chuẩn rõ ràng.
Cần có nền tảng kinh tế tương đương với mức thu nhập bình quân tại Nhật
Hiện nay, mức thu nhập bình quân đầu người hàng năm tại Nhật Bản rơi vào khoảng 4,3 triệu Yên. Điều mà các thẩm định viên của 入管 xem xét chính là: "Khi cặp đôi này sinh sống tại Nhật, họ có thể duy trì mức sống tương đương với một hộ gia đình bình thường, hoặc ít nhất là tự trang trải cuộc sống tối thiểu mà không cần phụ thuộc vào sự trợ giúp của người khác hay xã hội hay không".
Đối với những cặp đôi lớn tuổi đã nghỉ hưu và không có kế hoạch tìm việc làm sau khi về Nhật, nền tảng kinh tế này bắt buộc phải được chứng minh thông qua "số dư tài khoản tiết kiệm" hoặc "nguồn thu nhập từ lương hưu (年金収入)".
Số tiền tiết kiệm tích lũy cần thiết tối thiểu là khoảng "trên 4 triệu Yên"
Nếu không thể chứng minh được nguồn thu nhập ổn định hàng tháng từ công việc tại Nhật Bản, bạn cần dùng sổ tiết kiệm hoặc sao kê tài khoản để chứng minh bản thân có đủ khoản tích lũy để trang trải cuộc sống trước mắt. Ngoại trừ các trường hợp đặc biệt, để hồ sơ đạt tỷ lệ đỗ cao, bạn nên có số dư tài khoản tiết kiệm khoảng trên 4 triệu Yên (khoảng hơn 400 vạn Yên) làm cột mốc tham khảo. Với khoản tích lũy này, phía 入管 sẽ đánh giá rằng bạn hoàn toàn đủ khả năng thuê nhà, ổn định cuộc sống trong giai đoạn đầu mới về nước cho đến khi mọi thứ đi vào quỹ đạo.
3. Cách chứng minh "Lương hưu nước ngoài" - Điểm tựa vững chắc cho các cặp đôi đã nghỉ hưu
Đối với những người đã rời khỏi thị trường lao động, nguồn thu nhập chính hàng tháng sẽ là lương hưu. Nếu bạn đã sống và làm việc ở nước ngoài nhiều năm, rất có thể bạn đang được hưởng chế độ lương hưu công gia hoặc lương hưu doanh nghiệp từ quốc gia đó.
Khoản lương hưu nhận từ nước ngoài hoàn toàn được phía Nhật Bản công nhận và đánh giá cao như một nguồn lực để chứng minh năng lực tài chính (生計維持要件). Tuy nhiên, khi làm hồ sơ nộp lên 入管, bạn không thể chỉ nói suông rằng "hàng tháng tôi có tiền từ nước ngoài gửi về" mà bắt buộc phải chứng minh bằng các giấy tờ có giá trị pháp lý rõ ràng.
Các bước cụ thể để chứng minh lương hưu từ nước ngoài:
-
Thu thập tài liệu chứng nhận do cơ quan công quyền nước ngoài cấp
Bạn cần chuẩn bị các giấy tờ chính thức do chính phủ hoặc cơ quan bảo hiểm xã hội nước sở tại cấp, trong đó ghi rõ số tiền lương hưu bạn đang nhận hiện tại hoặc dự kiến sẽ nhận trong tương lai (ví dụ như 年金決定通知書 hoặc tài liệu chứng minh lịch sử chuyển khoản 振込実績書).
-
Quy đổi giá trị sang đơn vị Yên Nhật (JPY)
Vì số tiền lương hưu trên giấy tờ thường được ghi bằng ngoại tệ (USD, EUR, hay đồng tiền của nước sở tại), bạn cần làm một bản giải trình quy đổi chi tiết sang đơn vị Yên Nhật dựa trên tỷ giá hối đoái hiện hành để thẩm định viên dễ dàng nắm bắt.
-
Đính kèm bản dịch tiếng Nhật
Tất cả các tài liệu bằng tiếng nước ngoài khi nộp lên cơ quan hành chính Nhật Bản đều bắt buộc phải đi kèm bản dịch tiếng Nhật chuẩn xác.
Chuẩn bị chu đáo những tài liệu này gửi tới 入管 sẽ là một điểm cộng cực kỳ lớn, giúp bạn khẳng định chắc chắn rằng: "Dù không đi làm, chúng tôi vẫn có nguồn tài chính ổn định hàng tháng quy đổi ra Yên Nhật để đảm bảo cuộc sống".
4. Thực tế cuộc sống tại Nhật qua các số liệu thống kê chính thức
Trước khi quyết định chuyển về Nhật Bản, chúng ta hãy cùng nhìn vào những số liệu thực tế được công bố bởi các cơ quan chính phủ Nhật Bản để có cái nhìn khách quan và thực tế nhất về chi phí sinh hoạt cũng như xu hướng duyệt visa hiện nay.
Theo báo cáo "在留外国人統計" của 出入国在留管理局, số lượng người nước ngoài sở hữu tư cách lưu trú "日本人の配偶者等" tại Nhật hiện nay là rất lớn. Tuy nhiên, những năm gần đây, nhằm ngăn chặn các trường hợp kết hôn giả hoặc lao động bất hợp pháp, việc kiểm tra tính logic, sự thống nhất và hợp lý của các hồ sơ nộp lên đang được siết chặt hơn bao giờ hết.
Bên cạnh đó, theo số liệu từ "家計調査(家計収支編)" do Tổng vụ tỉnh (総務省) công bố, chi tiêu tiêu dùng hàng tháng của một hộ gia đình người cao tuổi không đi làm (chỉ gồm hai vợ chồng, chồng từ 65 tuổi trở lên, vợ từ 60 tuổi trở lên) tại Nhật Bản trung bình rơi vào khoảng 240.000 đến 250.000 Yên/tháng.
Từ dữ liệu chi tiêu thực tế này, có thể tính toán một gia đình sẽ cần khoảng 3 triệu Yên mỗi năm để trang trải cuộc sống. Thẩm định viên của 入管 cũng sẽ dựa trên những con số thống kê này để xem xét hồ sơ của bạn. Vì vậy, việc chúng tôi đưa ra lời khuyên chuẩn bị "khoản tiết kiệm trên 4 triệu Yên" hoặc "tổng lương hưu tương đương" hoàn toàn là có cơ sở khoa học và thực tế vững chắc để thuyết phục cơ quan chức năng.
5. Xây dựng "Lịch trình & Lý do (Bản giải trình)" - Yếu tố quyết định sự thành bại
Khi xin visa 配偶者, việc chứng minh tài chính quan trọng bao nhiêu thì việc giải thích rõ ràng "Tại sao thời điểm này hai vợ chồng lại quyết định quay trở về Nhật Bản sinh sống" lại quan trọng bấy nhiêu. Trong bản 理由書 nộp lên 入管, bạn cần phải trình bày một cách chi tiết, hợp lý và chân thực các điểm sau:
-
Lý do và cột mốc cụ thể dẫn đến quyết định về Nhật
(Ví dụ: Do tuổi tác đã cao, bắt đầu xuất hiện những lo ngại về sức khỏe và muốn được tiếp cận hệ thống y tế hiện đại của Nhật Bản; hoặc mong muốn nhận được sự hỗ trợ gần gũi từ người thân, họ hàng đang ở Nhật...)
-
Giải trình rõ ràng về quốc tịch hiện tại (kể cả khi từng là người Nhật)
Nếu bạn hoặc đối tác trước đây từng mang quốc tịch Nhật nhưng nay đã nhập quốc tịch nước ngoài, thì về mặt pháp lý hiện tại bạn vẫn là "người nước ngoài" khi làm thủ tục. Bạn cần giải thích rõ ràng nguyên nhân chuyển quốc tịch trước đây và lý do tại sao bây giờ lại chọn Nhật Bản làm nơi định cư lâu dài.
-
Kế hoạch nơi ở và sinh hoạt cụ thể tại Nhật
Bạn cần nêu rõ sau khi về Nhật, hai vợ chồng sẽ sống cụ thể ở tỉnh nào, thành phố nào? Nhà ở đó là thuê ngoài, mua đứt hay sống cùng/sử dụng nhà của người thân? Kế hoạch sinh hoạt và phân bổ chi phí hàng ngày sẽ được thực hiện ra sao?
Nếu những thông tin này được viết một cách mơ hồ, phía 入管 có thể nghi ngờ rằng "mục đích thực sự của việc nhập cảnh không đơn thuần là để chung sống gia đình", dẫn đến nguy cơ bị từ chối visa rất cao.
6. Góc giải đáp thắc mắc: Những câu hỏi thường gặp của bạn đọc
Dưới đây là 3 câu hỏi thường gặp nhất mà văn phòng chúng tôi nhận được từ các cặp đôi kết hôn quốc tế đang lên kế hoạch chuyển về Nhật Bản.
Q1. Do sống ở nước ngoài lâu năm nên hiện tại chúng tôi không thể xin được 課税証明書 hay 納税証明書 tại Nhật. Điều này có gây bất lợi cho việc xin visa không?
A1. Hoàn toàn không gây bất lợi, bạn có thể yên tâm. Thông thường, nếu xin visa 配偶者 từ trong nước Nhật, bạn bắt buộc phải nộp 課税証明書 và 納税証明書 do chính quyền địa phương cấp để chứng minh năng lực tài chính. Tuy nhiên, vì bạn đã sống ở nước ngoài lâu năm và chưa đăng ký lại 住民票 tại Nhật, việc không có các giấy tờ này là hoàn toàn hiển nhiên và hợp lý. Thay vào đó, bạn chỉ cần nộp 確定申告書 (tờ khai quyết toán thuế), 納税証明書 (giấy xác nhận nộp thuế) hoặc bảng lương tại nước sở tại, kết hợp với 残高証明書 (giấy xác nhận số dư tài khoản) của ngân hàng tại Nhật hoặc ngân hàng nước ngoài. 入管 hoàn toàn hiểu rõ trường hợp này và sẽ xem xét dựa trên các giấy tờ thay thế đó.
Q2. Cả hai vợ chồng đều đã lớn tuổi và số tiền tiết kiệm tích lũy không đạt tới mức 4 triệu Yên như khuyến nghị. Cơ hội xin visa có bằng không?
A2. Không hẳn là không thể. Bạn vẫn có cơ hội lớn nếu nhận được sự "身元保証" hoặc hỗ trợ tài chính từ người thân tại Nhật. Trong trường hợp năng lực tài chính của hai vợ chồng (tiết kiệm, lương hưu) chưa thực sự mạnh, bạn có thể tìm kiếm một người thân đang sinh sống tại Nhật (như anh chị em ruột, con cái có quốc tịch Nhật hoặc vĩnh trú) đứng ra làm người bảo lãnh tài chính phụ trợ. Người thân này sẽ chứng minh thu nhập ổn định và tài sản của họ qua các giấy tờ như sổ tiết kiệm, 課税証明書 để bảo đảm sẽ hỗ trợ kinh tế cho hai bạn khi cần thiết. Phương án này đã giúp rất nhiều cặp đôi nhận được sự chấp thuận từ phía 入管.
Q3. Sau khi được cấp visa và nhập cảnh vào Nhật, nếu tiếp tục nhận lương hưu từ nước ngoài thì vấn đề thuế và bảo hiểm y tế tại Nhật sẽ thế nào?
A3. Về nguyên tắc, bạn vẫn sẽ thuộc đối tượng đóng thuế dân cư và tham gia 国民健康保険 tại Nhật, nhưng đổi lại bạn sẽ nhận được những quyền lợi cực kỳ lớn. Khi bạn đăng ký lại 住民票 và bắt đầu cuộc sống tại Nhật, nguồn thu nhập lương hưu từ nước ngoài cũng sẽ được tính là "thu nhập" để làm căn cứ đóng 国民健康保険. Tuy nhiên, đổi lại, bạn sẽ được hưởng hệ thống chăm sóc y tế thuộc hàng tốt nhất thế giới với các chính sách giảm trừ chi phí khám chữa bệnh đáng kể cho người cao tuổi. Ngoài ra, nếu giữa Nhật Bản và quốc gia cấp lương hưu cho bạn có ký kết 租税条約 (Hiệp định tránh đánh thuế hai lần), bạn hoàn toàn có thể làm các thủ tục để tránh việc bị đánh thuế trùng lặp ở cả hai nước.
7. Lời kết: Hãy chuẩn bị kỹ lưỡng cùng chuyên gia để nắm chắc tấm vé định cư
Việc rời xa nơi mình đã gắn bó nhiều năm ở nước ngoài để bắt đầu một hành trình mới tại Nhật Bản là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời của các cặp đôi kết hôn quốc tế. Thủ tục xin visa 配偶者 chính là chìa khóa quyết định tương lai đó của bạn.
Đặc biệt đối với những người cao tuổi, những người chứng minh tài chính chủ yếu dựa vào lương hưu và tài sản tích lũy, việc chuẩn bị hồ sơ dịch thuật, giải trình nguồn gốc tài sản và viết 理由書 đòi hỏi sự tỉ mỉ và am hiểu sâu sắc luật pháp cũng như thực tế xét duyệt của 入管. Để giảm thiểu tối đa rủi ro bị từ chối hồ sơ gây ảnh hưởng đến kế hoạch định cư, việc tham khảo ý kiến chuyên gia ngay từ bước đầu là vô cùng cần thiết.
Văn phòng 行政書士 của chúng tôi tự hào là đơn vị chuyên sâu trong lĩnh vực tư vấn 在留資格 và VISA tại Nhật Bản. Chúng tôi đã đồng hành và hỗ trợ thành công cho hàng trăm cặp đôi từ khắp nơi trên thế giới trở về Nhật Bản an cư lạc nghiệp.
Nếu bạn đang băn khoăn: "Liệu số tiền tiết kiệm của chúng tôi đã đủ chưa?", "Hồ sơ lương hưu nước ngoài cần dịch thuật và chứng minh như thế nào để được chấp nhận?"... hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết. Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe câu chuyện của bạn và thiết kế một lộ trình làm hồ sơ tối ưu nhất cho gia đình bạn.
Chúc hai bạn sớm hoàn thành thủ tục và có một khởi đầu mới thật hạnh phúc, bình an tại đất nước mặt trời mọc!